Tivi màn hình LED là gì?
TV màn hình LED là một loại TV LCD (Màn hình LCD), nói đúng ra là TV LCD có đèn nền LED. LED được sử dụng làm nguồn sáng trong TV LCD.

Nguồn sáng này trước đây luôn dựa trên các ống ánh sáng lạnh CCFL. Nguyên lý phát sáng của ống đèn lạnh CCFL cũng tương tự như các ống huỳnh quang mà chúng ta sử dụng hàng ngày. Tuy nhiên, ống đèn lạnh CCFL cũng gặp phải các vấn đề như độ sáng không đồng đều, tiêu thụ điện năng tương đối cao và chứa thủy ngân. Ngược lại, đèn nền LED làm tốt hơn về mức tiêu thụ điện năng và bảo vệ môi trường của vật liệu, độ đồng đều về độ sáng tương đối cao và âm lượng có thể được làm mỏng hơn.
Có thể bạn quan tâm: Sự khác biệt giữa công nghệ màn hình LED và LCD
Màn hình LED (Màn hình LED) là gì?
Màn hình LED là màn hình sử dụng trực tiếp đèn LED (điốt phát sáng) làm phần tử phát sáng pixel tạo thành các mô-đun phát ra ánh sáng trực tiếp gồm ba màu đỏ, lục và lam, từ đó tạo thành hình ảnh màu.
Màn hình LED có thể hiển thị các số, văn bản, đồ họa, hình ảnh và video thay đổi, v.v. Lý do khiến đèn LED nhận được sự quan tâm rộng rãi và phát triển nhanh chóng không thể tách rời khỏi những ưu điểm riêng của nó. Nó có thể được sử dụng không chỉ cho trong nhà mà còn ngoài trời. Nó có những ưu điểm không thể so sánh được của máy chiếu, TV LED, màn hình LCD và màn hình PDP. Hơn nữa, màn hình hiển thị LED tích hợp công nghệ vi điện tử, công nghệ máy tính và xử lý thông tin. Với màu sắc tươi sáng, dải động rộng, độ sáng cao, tuổi thọ cao, hoạt động ổn định và đáng tin cậy, nó đã trở thành phương tiện hiển thị công cộng thuận lợi nhất.

Tìm hiểu thêm: Màn hình LED là gì và ứng dụng thực tế
12 điểm khác biệt giữa TV LED và màn hình LED
1. Tiêu thụ điện năng
TV LED có mức tiêu thụ điện năng thấp hơn màn hình LED. Và mức tiêu thụ điện năng của Màn hình LED được tính trên mét vuông.
TV LED (Light Emitting Diode) là loại TV sử dụng đèn LED để cung cấp ánh sáng nền cho màn hình. TV LED thường tiêu thụ điện năng dựa trên công suất của nó, thường được đo bằng đơn vị watt (W). Tiêu thụ điện năng của TV LED thường cao hơn so với màn hình LED tương tự về kích thước màn hình, do TV LED cần cung cấp ánh sáng cho toàn bộ màn hình, trong khi màn hình LED chỉ cần cung cấp ánh sáng cho các điểm ảnh cụ thể.
Màn hình LED thường có khả năng tiêu thụ điện năng dựa trên diện tích màn hình, thường được tính bằng watt trên mét vuông (W/m²). Mức tiêu thụ điện năng này được xác định bởi cường độ sáng màn hình, độ phân giải, và cách sử dụng. Màn hình LED có thể có mức tiêu thụ điện năng khá cao, đặc biệt khi cần hiển thị ở cường độ sáng cao để thích nghi với môi trường ngoại trời hoặc quảng cáo tại các sự kiện lớn.
2. Tốc độ làm mới

Màn hình LED có tốc độ làm mới cao hơn TV LED. Thông thường, TV LED có tần số quét 60Hz, cao nhất hiện nay là 120Hz. Nhưng Màn hình LED có thể có tốc độ làm mới 3840Hz và thông thường là 1920Hz.
Cụ thể: TV LED thường có tốc độ làm mới cố định, thường là 60Hz cho màn hình cơ bản và 120Hz cho các màn hình cao cấp hơn. Tốc độ này xác định số lần mà hình ảnh được cập nhật trên màn hình mỗi giây. Tần số quét 60Hz nghĩa là mỗi giây có 60 khung hình được hiển thị trên màn hình. Điều này thường đủ cho phần lớn ứng dụng gia đình và giải trí thông thường.
Màn hình LED thương được thiết kế cho các ứng dụng chuyên nghiệp và thường có tốc độ làm mới cao hơn. Tốc độ này thường được đo bằng Hz và có thể cao hơn nhiều lần so với TV LED. Thông thường, màn hình LED có tốc độ làm mới có thể là 1920Hz hoặc 3840Hz. Điều này đồng nghĩa với việc màn hình có khả năng cập nhật hình ảnh hàng ngàn lần mỗi giây, tạo ra một trải nghiệm mượt mà và chất lượng cao, đặc biệt quan trọng trong các ứng dụng chuyên nghiệp như quảng cáo, truyền hình trực tiếp, và sự kiện trực tiếp.
3. Thang màu xám
Màn hình LED có thang màu xám cao hơn TV LED.
Thông thường, TV LED có Thang màu xám 8Bit và Thang màu xám 10Bit. Thang màu xám 8Bit cho phép hiển thị 256 cấp độ sáng từ đen đến trắng. Thang màu xám 10Bit nâng cao độ phân giải lên 1,024 cấp độ sáng.
Màn hình LED có thang màu xám 12Bit và cao nhất là thang màu xám 16Bit. Thang màu xám 12Bit cho phép hiển thị 4,096 cấp độ sáng, trong khi thang màu xám 16Bit cho phép hiển thị lên đến 65,536 cấp độ sáng. Điều này tạo điều kiện cho màn hình LED tái tạo màu sắc và độ sáng với độ chi tiết và mịn màng hơn, đặc biệt quan trọng khi sử dụng trong các ứng dụng chuyên nghiệp như trình chiếu sự kiện lớn, quảng cáo, hoặc lĩnh vực y tế.
4. Góc nhìn
TV LED có góc nhìn cao hơn màn hình LED. TV LED có góc nhìn 170 độ và màn hình LED có góc nhìn 140 độ.
5. Thời gian phản hồi
Màn hình LED có thời gian phản hồi ngắn hơn TV LED. Thông thường, TV LED có thời gian phản hồi là 8ms. Và màn hình LED nhỏ hơn 2ms. Vì đèn LED là thiết bị hiển thị. Khi có tín hiệu thì màn hình cũng có tín hiệu.
6. Độ sáng
Màn hình LED có độ sáng cao hơn TV LED. Bạn có thể xem hình ảnh, video hoặc văn bản rõ ràng từ màn hình LED ngoài trời hướng về phía mặt trời. Thông thường, TV LED có độ sáng khoảng 600nits. Màn hình LED trong nhà khoảng 1000nits. Màn hình LED ngoài trời có thể là 10000nits. Điều này là để đảm bảo rằng nội dung trên màn hình LED ngoài trời có thể nhìn rõ ràng trong các điều kiện ánh sáng môi trường ngoài trời sáng chói, bao gồm cả trong mưa hoặc nắng mạnh. Màn hình LED ngoài trời thường được sử dụng cho quảng cáo ngoại trời, thông tin giao thông, sự kiện thể thao ngoài trời và nhiều ứng dụng khác.
7. Nhiệt độ làm việc
Màn hình LED có thể hoạt động ở nhiệt độ thấp hơn và cao hơn TV LED. Màn hình LED có thể hoạt động ở môi trường -30 độ đến 70 độ trong thời gian dài. Chúng tôi khuyên bạn nên bổ sung thiết bị làm mát cho Màn hình LED ngoài trời khi nhiệt độ vượt quá nhiệt độ làm việc tiêu chuẩn.
8. Cấp độ IP
Màn hình LED có cấp độ IP67. Màn hình LED có thể hoạt động ở môi trường ngoài trời mà không cần bất kỳ sự bảo vệ nào. Màn>



