Review mua rẻ https://reviewmuare.com Sun, 09 Mar 2025 12:57:08 +0000 vi-VN hourly 1 https://wordpress.org/?v=5.4 Bị nhiệt miệng nên ăn gì cho nhanh khỏi? https://reviewmuare.com/nhiet-mieng-an-gi-nhanh-khoi-2667/ https://reviewmuare.com/nhiet-mieng-an-gi-nhanh-khoi-2667/#respond Sun, 09 Mar 2025 09:11:05 +0000 https://reviewmuare.com/?p=2667 Nhiệt miệng là tình trạng phổ biến, gây ra những vết loét nhỏ nhưng có thể khiến bạn cảm thấy đau đớn và khó chịu khi ăn uống. Trong thời gian bị nhiệt miệng, việc lựa chọn thực phẩm phù hợp đóng vai trò quan trọng, không chỉ giúp giảm đau mà còn thúc đẩy quá trình lành vết loét nhanh hơn. Tuy nhiên, bên cạnh những thực phẩm có lợi, cũng có nhiều loại đồ ăn, thức uống có thể khiến vết loét nghiêm trọng hơn, kéo dài thời gian hồi phục. Vậy khi bị nhiệt miệng, nên ăn gì để nhanh khỏi và cần tránh những thực phẩm nào để không làm bệnh nặng hơn? Hãy cùng tìm hiểu trong bài viết dưới đây!

Những thực phẩm nên ăn khi bị nhiệt miệng 

Khi bị nhiệt miệng, việc lựa chọn thực phẩm đúng cách đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ làm lành vết loét, giảm đau và ngăn ngừa tái phát. Theo các chuyên gia nha khoa và chuyên gia dinh dưỡng, chế độ ăn phù hợp giúp tăng cường sức đề kháng, bảo vệ niêm mạc miệng và rút ngắn thời gian hồi phục. Dưới đây là những nhóm thực phẩm được khuyến nghị:

1. Thực phẩm giàu vitamin C 

Vitamin C giúp thúc đẩy quá trình lành vết thương, tăng cường hệ miễn dịch, nhưng không phải loại nào cũng phù hợp khi bị nhiệt miệng.

  • Cam, chanh, bưởi: Dù chứa hàm lượng vitamin C cao, nhưng các loại quả này có tính axit mạnh, có thể gây xót và kích ứng vết loét. Nếu muốn bổ sung vitamin C từ cam chanh, nên pha loãng với nước hoặc chọn nước ép ít axit như nước ép bưởi pha loãng.
  • Ổi, dâu tây, kiwi: Đây là những lựa chọn thay thế giàu vitamin C nhưng ít axit hơn, giúp tăng cường đề kháng mà không làm tổn thương thêm vùng niêm mạc miệng. Hãy ăn ổi chín mềm thay vì ổi xanh để tránh gây trầy xước vết loét.

2. Thực phẩm giàu vitamin B 

Vitamin B, đặc biệt là vitamin B2 và B12, đóng vai trò quan trọng trong việc phục hồi mô niêm mạc.

  • Ngũ cốc nguyên cám: Các chuyên gia dinh dưỡng khuyên dùng yến mạch, gạo lứt vì chúng giàu vitamin B và dễ tiêu hóa.
  • Trứng, sữa, thịt nạc: Những thực phẩm này không chỉ cung cấp vitamin B mà còn bổ sung protein giúp tái tạo mô tổn thương nhanh hơn. Nên chọn trứng luộc, sữa ấm, thịt nạc luộc hoặc hấp để dễ tiêu hóa và tránh kích ứng niêm mạc.

3. Thực phẩm có tính mát 

Trong Đông y và dinh dưỡng học hiện đại, thực phẩm có tính mát giúp thanh nhiệt, giảm viêm và hỗ trợ làm dịu vết loét.

  • Rau xanh: Rau má, rau diếp cá, bông cải xanh chứa nhiều flavonoid và chất chống oxy hóa, có tác dụng kháng viêm tự nhiên. Nên ăn rau luộc hoặc ép lấy nước uống để tránh tổn thương vùng miệng khi nhai.
  • Trái cây thanh nhiệt: Dưa hấu, thanh long, dưa leo giúp cung cấp nước, bổ sung khoáng chất mà không gây kích ứng niêm mạc miệng. Không nên ăn lạnh trực tiếp mà nên để ở nhiệt độ phòng trước khi dùng.

Công dụng của rau má và những lưu ý khi sử dụng

4. Các món ăn dễ nuốt

Khi bị nhiệt miệng, việc nhai thức ăn khô, cứng có thể gây đau và kéo dài thời gian lành vết loét. Do đó, các món mềm, dễ nuốt là lựa chọn tối ưu.

  • Cháo loãng, súp rau củ: Giúp cung cấp năng lượng và dưỡng chất mà không gây tổn thương niêm mạc. Chuyên gia dinh dưỡng gợi ý: Nên nấu cháo với các loại rau củ giàu vitamin A như cà rốt, bí đỏ để hỗ trợ phục hồi tế bào.
  • Sữa chua: Chứa probiotic giúp cân bằng vi khuẩn miệng, giảm viêm nhiễm và làm dịu vùng loét. Chọn sữa chua không đường để tránh làm tăng nguy cơ viêm nhiễm.

5. Uống đủ nước và các loại nước hỗ trợ làm dịu nhiệt miệng

Hydrat hóa tốt giúp duy trì độ ẩm cho niêm mạc miệng và đẩy nhanh quá trình hồi phục.

  • Nước lọc, nước dừa: Cung cấp chất điện giải tự nhiên, giúp làm mát cơ thể. Nên uống từng ngụm nhỏ, tránh uống nước đá lạnh để không gây co mạch đột ngột.
  • Trà thảo mộc: Trà xanh chứa EGCG có tác dụng kháng khuẩn, trà hoa cúc có tác dụng làm dịu viêm nhiễm. Nên uống trà ấm, không quá nóng để tránh kích ứng vết loét.

Hỏi đáp: Bị nhiệt miệng bao lâu thì khỏi?

Những thực phẩm cần tránh khi bị nhiệt miệng 

Bên cạnh những thực phẩm giúp giảm đau và hỗ trợ làm lành vết loét, cũng có nhiều loại thực phẩm có thể khiến nhiệt miệng trở nên trầm trọng hơn, đó là:

1. Đồ ăn cay nóng 

Tổng hợp các món ăn cay dễ làm, hấp dẫn cho ngày trời lạnh không thể bỏ lỡ

Thực phẩm có tính cay nóng có thể gây kích ứng niêm mạc, làm vết loét sưng tấy và kéo dài thời gian hồi phục.

  • Ớt, tiêu, gừng, tỏi: Những gia vị này chứa các hợp chất cay và tinh dầu mạnh, dễ gây bỏng rát vùng loét khi tiếp xúc. Nếu cần thêm hương vị cho món ăn, có thể thay thế bằng rau thơm nhẹ như húng quế, rau mùi.
  • Các món chiên rán nhiều dầu mỡ: Đồ ăn chiên rán không chỉ khó tiêu mà còn có thể làm tăng viêm trong cơ thể, khiến vết loét lâu lành hơn. Nên chuyển sang thực phẩm hấp, luộc để giảm áp lực lên hệ tiêu hóa và niêm mạc miệng.

2. Đồ ăn quá chua 

Những thực phẩm có vị chua cao thường có tính axit mạnh, dễ làm vết loét lan rộng và đau hơn.

  • Nước cam, nước chanh khi dùng trực tiếp: Dù giàu vitamin C, nhưng tính axit trong nước cam, nước chanh có thể làm tổn thương niêm mạc miệng. Nếu muốn bổ sung vitamin C, hãy pha loãng nước cam hoặc chọn các loại quả ít chua hơn như ổi, dâu tây.
  • Dưa muối, cà muối: Các món lên men chứa nhiều axit và muối, có thể làm mất cân bằng vi khuẩn trong miệng, gây viêm nặng hơn. Nên hạn chế hoặc loại bỏ hoàn toàn trong thời gian bị nhiệt miệng.

3. Thực phẩm cứng, khô 

Thực phẩm có kết cấu cứng, khô dễ làm vết loét trầy xước, khiến quá trình phục hồi kéo dài hơn.

  • Bánh mì khô, hạt cứng (hạnh nhân, óc chó): Khi nhai, các loại thực phẩm này có thể cọ xát vào vùng loét, gây chảy máu và đau đớn. Chuyên gia nha khoa khuyên: Nếu muốn ăn hạt, có thể chọn dạng nghiền hoặc xay mịn để dễ tiêu thụ hơn.
  • Đồ nướng giòn, snack: Các loại bánh snack, đồ nướng giòn thường có bề mặt sắc cạnh, có thể làm tổn thương vùng miệng. Lời khuyên từ chuyên gia: Hãy chọn thực phẩm mềm, dễ nhai như khoai lang hấp, bánh mì mềm không vỏ.

4. Thực phẩm nhiều đường 

Thường xuyên thèm đồ ngọt cơ thể thiếu chất gì?

Đường là môi trường lý tưởng cho vi khuẩn phát triển, có thể làm tăng nguy cơ nhiễm trùng tại vị trí vết loét.

  • Bánh kẹo, nước ngọt có gas: Hàm lượng đường cao trong những thực phẩm này có thể khiến nhiệt miệng lâu lành hơn. Thay vì dùng bánh kẹo, có thể chọn trái cây tươi ít đường để thay thế.
  • Thức ăn chế biến sẵn nhiều chất bảo quản: Thực phẩm đóng hộp, xúc xích, đồ ăn nhanh thường chứa nhiều chất bảo quản và phụ gia, có thể gây kích ứng niêm mạc miệng. Hạn chế tối đa thực phẩm chế biến sẵn, ưu tiên thực phẩm tự nhiên, tươi sống.

5. Đồ uống có cồn và chất kích thích 

Các loại đồ uống này có thể làm mất nước trong cơ thể, gây khô miệng và khiến vết loét lâu lành hơn.

  • Rượu, bia: Cồn có thể gây mất nước và làm giảm khả năng tự phục hồi của niêm mạc. Nên thay thế bằng nước lọc, nước dừa hoặc nước ép rau củ để giữ ẩm cho niêm mạc.
  • Cà phê, trà đặc: Chất caffeine trong cà phê và trà đặc có thể làm giảm lượng nước bọt, khiến miệng khô và vết loét đau hơn. Nếu cần uống trà, hãy chọn trà thảo mộc như trà hoa cúc hoặc trà bạc hà, giúp làm dịu miệng mà không gây kích ứng.

Tránh những thực phẩm có thể kích thích và làm tổn thương niêm mạc miệng là điều cần thiết để giúp nhiệt miệng nhanh khỏi. Hãy tập trung vào chế độ ăn uống lành mạnh, giảm đồ cay nóng, thực phẩm có tính axit và đồ uống có cồn để đẩy nhanh quá trình hồi phục.

]]>
https://reviewmuare.com/nhiet-mieng-an-gi-nhanh-khoi-2667/feed/ 0
Bọc răng sứ có phải lấy tủy răng không? https://reviewmuare.com/boc-rang-su-co-phai-lay-tuy-rang-khong-2655/ https://reviewmuare.com/boc-rang-su-co-phai-lay-tuy-rang-khong-2655/#respond Sun, 09 Mar 2025 08:30:47 +0000 https://reviewmuare.com/?p=2655 Bọc răng sứ là phương pháp phục hình răng phổ biến, giúp cải thiện cả thẩm mỹ và chức năng ăn nhai. Tuy nhiên, nhiều người thắc mắc liệu bọc răng sứ có phải lấy tủy răng không và khi nào cần thực hiện điều này. Việc lấy tủy răng có ảnh hưởng gì đến sức khỏe răng miệng? Hãy cùng tìm hiểu trong bài viết dưới đây.

1. Tủy răng và vai trò của nó

Có Nên Đi Lấy Tủy Răng Không? Khi Nào Cần Chữa Tủy Răng?

Tủy răng là phần mô mềm nằm bên trong răng, chứa các dây thần kinh, mạch máu và mô liên kết. Nó có vai trò quan trọng trong việc nuôi dưỡng và duy trì sự sống của răng, giúp răng phát triển khỏe mạnh từ khi mọc đến khi trưởng thành.

Ngoài chức năng nuôi dưỡng, tủy răng còn có nhiệm vụ cảm nhận nhiệt độ, áp lực và đau đớn, giúp cơ thể phản ứng khi răng gặp tổn thương. Tủy răng cũng hỗ trợ quá trình sửa chữa mô trong trường hợp răng bị tổn hại nhẹ.

Khi tủy răng bị tổn thương do sâu răng, chấn thương hoặc nhiễm trùng, nó có thể bị viêm hoặc hoại tử, gây đau nhức dữ dội. Nếu không được điều trị kịp thời, viêm tủy có thể dẫn đến áp xe răng, nhiễm trùng lan rộng và thậm chí gây mất răng vĩnh viễn.

2. Khi nào bọc răng sứ cần lấy tủy?

Việc lấy tủy khi bọc răng sứ chỉ được thực hiện trong những trường hợp cần thiết, khi tủy răng đã bị tổn thương hoặc có nguy cơ gây đau nhức kéo dài. Dưới đây là những trường hợp cụ thể:

2.1. Trường hợp răng bị tổn thương nghiêm trọng

Khi răng bị vỡ lớn, nứt sâu hoặc tổn thương do chấn thương mạnh, cấu trúc răng có thể bị ảnh hưởng đến mức lộ tủy. Nếu tủy răng bị hở, vi khuẩn có thể xâm nhập và gây viêm nhiễm, khiến việc lấy tủy trở thành điều bắt buộc trước khi bọc răng sứ.

2.2. Răng đã bị viêm tủy hoặc hoại tử tủy

Viêm tủy răng thường xảy ra khi sâu răng ăn sâu vào lớp men và ngà răng, gây nhiễm trùng trong khoang tủy. Nếu viêm tủy không được điều trị kịp thời, tủy có thể bị hoại tử, dẫn đến áp xe răng và đau nhức nghiêm trọng. Trong những trường hợp này, bác sĩ sẽ phải lấy tủy để loại bỏ hoàn toàn mô nhiễm trùng trước khi tiến hành bọc răng sứ.

2.3. Răng có nguy cơ bị đau nhức kéo dài nếu không lấy tủy

Ở một số trường hợp, dù tủy chưa bị tổn thương nghiêm trọng, nhưng nếu không lấy tủy, người bệnh có thể bị ê buốt hoặc đau nhức kéo dài sau khi bọc sứ. Điều này thường xảy ra với răng bị mòn men nặng, răng có vết nứt sâu hoặc răng đã từng điều trị nhưng vẫn có dấu hiệu nhạy cảm. Trong những tình huống này, bác sĩ sẽ đánh giá mức độ tổn thương và quyết định có cần lấy tủy hay không để đảm bảo kết quả bọc răng sứ bền vững.

3. Khi nào bọc răng sứ không cần lấy tủy?

Không phải mọi trường hợp bọc răng sứ đều cần phải lấy tủy. Trong nhiều trường hợp, việc giữ lại tủy răng là hoàn toàn có thể, giúp duy trì sức khỏe răng miệng lâu dài. Dưới đây là những tình huống không cần lấy tủy khi bọc răng sứ:

3.1. Răng còn khỏe mạnh, không bị tổn thương tủy

THẾ NÀO LÀ HÀM RĂNG ĐẸP ? - Công ty TNHH Nha Khoa SÀI GÒN B.H

Nếu răng không bị sâu nặng, không có dấu hiệu viêm tủy hay tổn thương tủy, bác sĩ sẽ ưu tiên giữ lại tủy răng. Bọc răng sứ trong trường hợp này chỉ nhằm mục đích bảo vệ và cải thiện chức năng của răng mà không cần can thiệp vào tủy.

3.2. Bọc sứ để cải thiện thẩm mỹ mà không ảnh hưởng đến tủy

Những người có răng ố vàng, nhiễm màu kháng sinh, răng thưa hoặc hình dáng răng không đẹp thường lựa chọn bọc sứ để cải thiện thẩm mỹ. Trong các trường hợp này, nếu răng chưa bị tổn thương và tủy vẫn khỏe mạnh, bác sĩ sẽ chỉ mài một lớp mỏng ở bề mặt men răng, không chạm đến tủy, giúp bảo tồn tối đa cấu trúc răng tự nhiên.

3.3. Lợi ích của việc giữ lại tủy răng

Tủy răng đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp dưỡng chất và giúp răng cảm nhận nhiệt độ, áp lực. Khi tủy răng được giữ nguyên vẹn, răng sẽ có độ bền tốt hơn, tránh được tình trạng giòn, dễ gãy do mất nguồn dinh dưỡng từ tủy. Vì vậy, nếu không có lý do bắt buộc phải lấy tủy, bác sĩ sẽ ưu tiên phương án bảo tồn tủy để đảm bảo sức khỏe răng miệng lâu dài cho bệnh nhân.

4. Quy trình lấy tủy khi bọc răng sứ

Lấy tủy răng là một bước quan trọng khi bọc răng sứ trong trường hợp răng bị viêm nhiễm hoặc tổn thương sâu. Quy trình này cần được thực hiện chính xác để đảm bảo răng sứ có độ bền cao và không gây biến chứng về sau.

4.1. Kiểm tra và đánh giá tình trạng tủy răng

Trước khi quyết định lấy tủy, bác sĩ sẽ tiến hành:

  • Chụp X-quang răng để đánh giá mức độ tổn thương của tủy và xác định có cần điều trị tủy hay không.
  • Kiểm tra lâm sàng bằng cách quan sát triệu chứng, thử độ nhạy cảm của răng với nhiệt độ và kích thích từ bên ngoài.
  • Nếu tủy răng bị viêm nặng hoặc hoại tử, việc lấy tủy là cần thiết để tránh biến chứng nhiễm trùng.

4.2. Gây tê và tiến hành lấy tủy

Lấy Tủy Răng Có Hại Không? Có Nên Lấy Tủy Răng Không?

  • Bác sĩ sẽ gây tê cục bộ để đảm bảo bệnh nhân không cảm thấy đau khi lấy tủy.
  • Sau đó, răng sẽ được mở ống tủy bằng mũi khoan nha khoa, tạo đường vào để lấy sạch phần tủy bị viêm hoặc hoại tử.
  • Bác sĩ sử dụng dụng cụ chuyên dụng để làm sạch ống tủy, loại bỏ vi khuẩn và mô tủy bị tổn thương.
  • Quá trình này có thể kéo dài từ 30 – 60 phút, tùy vào tình trạng của từng răng.

4.3. Trám bít ống tủy trước khi bọc răng sứ

  • Sau khi lấy sạch tủy, bác sĩ sẽ khử trùng ống tủy để loại bỏ vi khuẩn còn sót lại.
  • Tiếp theo, ống tủy sẽ được trám bít bằng vật liệu gutta-percha, giúp ngăn chặn vi khuẩn xâm nhập và đảm bảo độ ổn định của răng.
  • Việc trám bít ống tủy đúng kỹ thuật giúp răng giữ được độ bền và tránh nguy cơ nhiễm trùng sau này.

4.4. Hoàn thiện răng sứ sau khi lấy tủy

  • Răng sẽ được mài nhỏ để tạo hình phù hợp với mão sứ.
  • Bác sĩ sẽ lấy dấu răng và gửi đến phòng labo để chế tác mão sứ khớp với hình dáng, màu sắc răng tự nhiên.
  • Trong thời gian chờ răng sứ hoàn thiện, bệnh nhân có thể được gắn răng tạm để bảo vệ răng thật.
  • Khi mão sứ được chế tác xong, bác sĩ sẽ gắn cố định răng sứ bằng keo dán nha khoa chuyên dụng và kiểm tra độ khít.
  • Cuối cùng, bệnh nhân được hướng dẫn cách chăm sóc răng sứ để duy trì độ bền lâu dài.

Việc lấy tủy răng trong quá trình bọc sứ cần được thực hiện đúng kỹ thuật để tránh rủi ro như nhiễm trùng, nứt vỡ răng hoặc viêm quanh chân răng. Vì vậy, người bệnh nên lựa chọn địa chỉ nha khoa uy tín để đảm bảo kết quả điều trị tốt nhất.

Hỏi đáp: Bọc răng sứ có cần mài răng không?

5. Bọc răng sứ giữ tủy có bền không?

Việc bọc răng sứ có giữ tủy hay không ảnh hưởng trực tiếp đến độ bền và tuổi thọ của răng. Nếu răng còn tủy, nó sẽ giữ được độ chắc khỏe tự nhiên, trong khi răng đã lấy tủy thường có nguy cơ giòn và dễ gãy hơn. Tuy nhiên, với kỹ thuật phục hình hiện đại và chế độ chăm sóc tốt, cả hai trường hợp đều có thể đạt tuổi thọ dài lâu.

Độ bền của răng sứ có lấy tủy và không lấy tủy

Tất tần tật về Răng sứ Orodent và 5 lợi ích vượt trội

  • Răng sứ giữ tủy: Khi tủy răng được giữ nguyên, răng vẫn còn nguồn dinh dưỡng tự nhiên, giúp duy trì độ chắc khỏe. Nhờ vậy, răng có khả năng chịu lực tốt hơn, ít bị giòn vỡ và có thể sử dụng trên 15 năm nếu được chăm sóc đúng cách.
  • Răng sứ đã lấy tủy: Việc lấy tủy khiến răng mất đi nguồn nuôi dưỡng, trở nên giòn và dễ nứt hơn theo thời gian. Thông thường, răng sứ trên răng đã lấy tủy có thể tồn tại từ 7 – 10 năm nếu được phục hình đúng kỹ thuật và duy trì thói quen vệ sinh tốt.

Những yếu tố ảnh hưởng đến tuổi thọ của răng sứ

Tuổi thọ của răng sứ phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm:

  • Chất liệu mão sứ: Răng sứ toàn sứ có độ bền cao hơn răng sứ kim loại, ít bị oxy hóa và không gây đen viền nướu.
  • Kỹ thuật phục hình: Tay nghề của bác sĩ quyết định sự ôm sát và độ bền của răng sứ. Nếu mão sứ lỏng lẻo hoặc lắp đặt sai cách, nguy cơ hở chân răng, viêm nhiễm sẽ cao hơn.
  • Chế độ ăn uống: Thói quen ăn nhai thực phẩm quá cứng, dai có thể làm giảm tuổi thọ của răng sứ, đặc biệt là với răng đã lấy tủy.
  • Chăm sóc răng miệng: Việc vệ sinh răng miệng không đúng cách có thể làm răng sứ bị mài mòn, gây hư hỏng hoặc viêm nhiễm vùng quanh răng.

Cách bảo vệ răng sứ để kéo dài tuổi thọ

Để đảm bảo răng sứ sử dụng lâu dài, cần tuân thủ những nguyên tắc sau:

  • Vệ sinh răng miệng đúng cách: Chải răng ít nhất 2 lần/ngày bằng bàn chải lông mềm, kết hợp dùng chỉ nha khoa và nước súc miệng để làm sạch kẽ răng.
  • Hạn chế thực phẩm có hại: Tránh nhai đá, cắn vật cứng và hạn chế đồ ăn quá nóng hoặc quá lạnh để tránh làm nứt răng sứ.
  • Khám răng định kỳ: Thăm khám nha khoa 6 tháng/lần để kiểm tra độ khít của răng sứ và phát hiện sớm các vấn đề như viêm nướu, hở chân răng. (Đọc thêm: Bọc răng sứ bị tụt nướu phải làm sao?)
  • Đeo máng bảo vệ nếu cần: Nếu có thói quen nghiến răng khi ngủ, nên đeo máng bảo vệ để giảm áp lực lên răng sứ, tránh nứt vỡ.

Nhìn chung, răng sứ giữ tủy có độ bền cao hơn răng đã lấy tủy. Tuy nhiên, dù ở trường hợp nào, việc chăm sóc đúng cách vẫn là yếu tố quan trọng nhất để duy trì tuổi thọ của răng sứ lâu dài.

 

]]>
https://reviewmuare.com/boc-rang-su-co-phai-lay-tuy-rang-khong-2655/feed/ 0
Bọc răng sứ bị viêm lợi, đau nướu – nguyên nhân và cách xử lý? https://reviewmuare.com/boc-rang-su-bi-viem-loi-2646/ https://reviewmuare.com/boc-rang-su-bi-viem-loi-2646/#respond Sun, 09 Mar 2025 07:52:42 +0000 https://reviewmuare.com/?p=2646 Viêm lợi và đau nướu sau khi bọc răng sứ có thể xuất phát từ nhiều nguyên nhân khác nhau. Hiểu rõ từng nguyên nhân sẽ giúp người bệnh có hướng xử lý phù hợp và tránh được những biến chứng không mong muốn.

1. Nguyên nhân gây viêm lợi, đau nướu sau khi bọc răng sứ

1.1. Bọc răng sứ không đúng kỹ thuật

Một trong những nguyên nhân phổ biến nhất gây viêm lợi sau khi bọc răng sứ là do lỗi kỹ thuật trong quá trình thực hiện. Nếu nha sĩ không thực hiện chính xác, răng sứ có thể gây kích ứng hoặc tổn thương mô nướu, dẫn đến tình trạng viêm nhiễm.

  • Răng sứ không sát khít với nướu: Khi mão sứ không ôm sát vào nướu, khoảng trống giữa răng sứ và nướu sẽ tạo điều kiện cho thức ăn, vi khuẩn tích tụ, làm tăng nguy cơ viêm lợi và hôi miệng.
  • Đường viền răng sứ chèn ép vào lợi: Nếu viền răng sứ bị lắp quá sâu hoặc chèn ép vào mô nướu, nó có thể gây kích ứng liên tục, dẫn đến viêm sưng, thậm chí gây tụt lợi nếu không khắc phục kịp thời.
  • Mão răng sứ quá dày hoặc cộm cấn: Khi răng sứ có độ dày không phù hợp, cộm cấn khi nhai, lực tác động không đều lên nướu có thể gây viêm hoặc đau nướu kéo dài.

Đọc thêm: Lưu ý khi chọn nha khoa bọc răng sứ

1.2. Chất liệu răng sứ không phù hợp

Không phải tất cả các loại răng sứ đều phù hợp với cơ địa của mỗi người. Nếu chất liệu răng sứ không được lựa chọn đúng, nướu có thể bị kích ứng hoặc viêm nhiễm do phản ứng của cơ thể.

  • Dị ứng với kim loại trong răng sứ kim loại: Một số người có cơ địa nhạy cảm có thể bị dị ứng với kim loại trong răng sứ kim loại (ví dụ: niken, crom). Khi xảy ra phản ứng dị ứng, nướu sẽ sưng đỏ, đau nhức và có thể kèm theo cảm giác nóng rát.
  • Phản ứng với chất liệu sứ kém chất lượng: Nếu sử dụng răng sứ không đạt tiêu chuẩn, có chứa tạp chất hoặc không được xử lý bề mặt tốt, mô nướu có thể bị kích thích và dẫn đến viêm nhiễm.

1.3. Vệ sinh răng miệng không đúng cách

Chăm sóc răng miệng sau khi bọc răng sứ đóng vai trò quan trọng trong việc giữ cho nướu khỏe mạnh. Nếu vệ sinh không đúng cách, vi khuẩn và mảng bám sẽ tích tụ, gây viêm lợi.

  • Mảng bám tích tụ tại chân răng sứ: Vì răng sứ không có khả năng tự bảo vệ như răng thật, việc vệ sinh không kỹ có thể khiến mảng bám tích tụ quanh chân răng, làm tăng nguy cơ viêm lợi và sâu răng bên dưới răng sứ.
  • Dùng chỉ nha khoa không đúng cách gây tổn thương lợi: Nếu dùng chỉ nha khoa quá mạnh hoặc không đúng kỹ thuật, lợi có thể bị tổn thương, tạo điều kiện cho vi khuẩn xâm nhập và gây viêm.

1.4. Viêm lợi do phản ứng cơ thể

Một số trường hợp viêm lợi sau khi bọc răng sứ không liên quan đến kỹ thuật hay vệ sinh mà xuất phát từ phản ứng tự nhiên của cơ thể.

  • Cơ thể phản ứng với vật liệu lạ: Mặc dù răng sứ được thiết kế để tương thích sinh học, nhưng một số người có thể gặp phản ứng viêm nhẹ do cơ thể chưa quen với vật liệu mới. Tình trạng này thường giảm sau một thời gian nếu không có tác động tiêu cực khác.
  • Hệ miễn dịch suy giảm dẫn đến viêm lợi kéo dài: Người có sức đề kháng kém, mắc các bệnh lý như tiểu đường hoặc thiếu hụt vitamin có thể dễ bị viêm lợi hơn sau khi bọc răng sứ. Trong trường hợp này, cần có biện pháp hỗ trợ miễn dịch để giúp lợi phục hồi tốt hơn.

1.5. Chăm sóc sau bọc răng sứ chưa đúng

Việc chăm sóc răng miệng sau khi bọc răng sứ có ảnh hưởng trực tiếp đến tình trạng nướu. Nếu không tuân thủ đúng hướng dẫn của nha sĩ, lợi rất dễ bị tổn thương và viêm nhiễm.

  • Không tuân thủ hướng dẫn của nha sĩ: Một số bệnh nhân chủ quan, không thực hiện đúng các chỉ dẫn về vệ sinh, kiêng cữ thực phẩm hoặc lịch tái khám. Điều này có thể làm tăng nguy cơ viêm lợi và hỏng răng sứ.
  • Sử dụng thực phẩm gây kích ứng nướu: Thực phẩm quá nóng, lạnh, cay hoặc có tính axit cao có thể làm nướu bị kích thích, trở nên nhạy cảm và dễ viêm hơn, đặc biệt là trong giai đoạn đầu sau khi bọc răng sứ.

2. Viêm lợi khi bọc răng sứ có ảnh hưởng lâu dài không?

Viêm lợi sau khi bọc răng sứ không chỉ gây đau nhức, khó chịu mà còn có thể dẫn đến những biến chứng nghiêm trọng nếu không được xử lý kịp thời. Tình trạng viêm kéo dài có thể ảnh hưởng đến sức khỏe răng miệng và thẩm mỹ, thậm chí tác động đến sức khỏe toàn thân.

2.1. Viêm lợi kéo dài có thể dẫn đến viêm nha chu

Viêm nha chu là một trong những hậu quả nghiêm trọng nhất của viêm lợi kéo dài. Khi vi khuẩn tích tụ lâu ngày tại vùng viêm, mô nướu sẽ bị tổn thương nặng hơn, ảnh hưởng đến xương và các mô nâng đỡ răng.

  • Viêm lợi không được kiểm soát sẽ lan rộng: Vi khuẩn không chỉ giới hạn ở nướu mà còn có thể xâm nhập sâu hơn vào cấu trúc nâng đỡ răng.
  • Gây tiêu xương ổ răng: Viêm nha chu có thể làm xương ổ răng bị tiêu biến, khiến răng không còn được giữ chắc chắn trên cung hàm.
  • Làm răng sứ bị lung lay hoặc mất răng thật: Nếu không điều trị kịp thời, viêm nha chu có thể khiến răng sứ bị mất ổn định, đồng thời ảnh hưởng đến các răng thật xung quanh.

Hỏi đáp: Bọc răng sứ cần mài răng nhiều không?

2.2. Nguy cơ tụt lợi, lộ chân răng sứ gây mất thẩm mỹ

Tụt lợi là hiện tượng phần nướu xung quanh răng bị co rút, để lộ chân răng hoặc viền răng sứ. Đây không chỉ là vấn đề thẩm mỹ mà còn ảnh hưởng đến sức khỏe răng miệng.

  • Viền răng sứ bị lộ ra ngoài: Khi nướu tụt xuống, phần chân răng sứ hoặc phần kim loại của răng sứ kim loại sẽ bị lộ ra, làm mất đi sự tự nhiên của răng.
  • Tăng nguy cơ ê buốt và sâu răng: Chân răng thật nếu bị lộ ra sẽ trở nên nhạy cảm hơn, dễ bị ê buốt khi ăn uống đồ nóng, lạnh. Ngoài ra, vùng chân răng cũng dễ bị vi khuẩn tấn công, dẫn đến sâu răng và viêm nhiễm.
  • Khó phục hồi nếu không can thiệp kịp thời: Khi lợi đã bị tụt, việc phục hồi bằng phương pháp thông thường rất khó khăn. Một số trường hợp cần can thiệp ghép lợi hoặc thay thế răng sứ mới.

2.3. Răng sứ có thể bị lung lay nếu viêm lợi nghiêm trọng

Răng sứ được gắn cố định trên răng thật bằng keo nha khoa, nhưng nếu viêm lợi phát triển nặng, nó có thể làm mất đi sự liên kết vững chắc giữa răng sứ và mô nướu.

  • Lợi bị viêm nặng sẽ làm suy yếu mô nâng đỡ răng: Khi nướu sưng viêm kéo dài, khả năng bám chặt của mô lợi vào răng bị giảm sút, làm răng sứ trở nên lỏng lẻo.
  • Xương ổ răng bị tiêu có thể làm mất răng: Viêm nhiễm kéo dài có thể dẫn đến tiêu xương, khiến cả răng sứ và răng thật bên dưới bị lung lay, thậm chí có nguy cơ phải nhổ bỏ.
  • Phải thay răng sứ mới nếu tình trạng quá nghiêm trọng: Nếu viêm lợi ảnh hưởng đến sự ổn định của răng sứ, nha sĩ có thể đề xuất tháo bỏ răng sứ cũ, điều trị viêm trước khi làm lại răng sứ mới.

2.4. Ảnh hưởng đến sức khỏe toàn thân nếu không điều trị kịp thời

Viêm lợi không chỉ giới hạn ở khoang miệng mà còn có thể ảnh hưởng đến sức khỏe tổng thể nếu vi khuẩn từ vùng viêm lan vào máu.

  • Tăng nguy cơ mắc bệnh tim mạch: Nhiều nghiên cứu chỉ ra rằng viêm nhiễm vùng nướu có liên quan đến các bệnh lý tim mạch, do vi khuẩn có thể xâm nhập vào mạch máu và gây viêm nhiễm tại các cơ quan khác.
  • Nguy cơ nhiễm trùng huyết: Trong một số trường hợp nghiêm trọng, vi khuẩn từ vùng viêm lợi có thể theo đường máu đến các cơ quan quan trọng như tim, gan, thận, gây nhiễm trùng toàn thân.
  • Ảnh hưởng đến phụ nữ mang thai: Viêm lợi kéo dài có thể làm tăng nguy cơ sinh non hoặc trẻ sơ sinh nhẹ cân do cơ thể phản ứng với vi khuẩn gây viêm.

3. Cách khắc phục viêm lợi sau khi bọc răng sứ

Viêm lợi sau khi bọc răng sứ có thể gây đau nhức, sưng tấy và ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống. Việc khắc phục kịp thời không chỉ giúp giảm khó chịu mà còn ngăn ngừa các biến chứng nghiêm trọng. Dưới đây là những phương pháp hiệu quả giúp cải thiện tình trạng viêm lợi sau khi bọc răng sứ.

3.1. Điều chỉnh lại răng sứ nếu có sai sót kỹ thuật

Nếu nguyên nhân gây viêm lợi là do răng sứ lắp không đúng kỹ thuật, nha sĩ có thể cần điều chỉnh hoặc thay thế răng sứ để khắc phục.

Khi nào cần thay răng sứ mới?

  • Khi mão răng sứ quá dày, cộm cấn làm kích ứng nướu.
  • Khi viền răng sứ không sát khít với nướu, tạo khe hở khiến thức ăn dễ mắc vào.
  • Khi răng sứ bị tổn thương, nứt vỡ hoặc bị nhiễm khuẩn lâu ngày.

Điều chỉnh mão răng có phải tháo răng sứ không?

  • Nếu chỉ cần mài chỉnh nhẹ để giảm cộm, bác sĩ có thể điều chỉnh mà không cần tháo răng sứ.
  • Nếu mão răng sứ chèn ép vào lợi, gây viêm nhiễm nặng, cần tháo răng sứ và thay mão mới để đảm bảo vừa vặn hơn.

3.2. Vệ sinh răng miệng đúng cách để giảm viêm lợi

Chăm sóc răng miệng đúng cách là yếu tố quan trọng giúp giảm viêm lợi và ngăn ngừa tình trạng tái phát.
Sử dụng bàn chải lông mềm, chải đúng cách

  • Dùng bàn chải có lông mềm để tránh làm tổn thương vùng nướu nhạy cảm.
  • Chải răng nhẹ nhàng theo chiều dọc, tránh chải quá mạnh làm tụt lợi.
  • Ưu tiên sử dụng bàn chải có đầu nhỏ để dễ dàng làm sạch các răng trong cùng.

Dùng chỉ nha khoa chuyên dụng cho răng sứ

  • Sử dụng chỉ nha khoa để làm sạch mảng bám giữa các kẽ răng sứ.
  • Dùng chỉ nha khoa có lớp phủ sáp để tránh làm tổn thương nướu.
  • Tránh dùng tăm xỉa răng vì có thể gây chảy máu, làm nướu tổn thương nặng hơn.

Sử dụng nước súc miệng kháng khuẩn

  • Chọn nước súc miệng có chứa chlorhexidine hoặc tinh dầu tràm trà để giảm vi khuẩn.
  • Không súc miệng bằng nước muối quá mặn, vì có thể gây kích ứng nướu.
  • Súc miệng sau mỗi bữa ăn để loại bỏ vi khuẩn còn sót lại.

3.3. Áp dụng phương pháp giảm đau, giảm sưng tại nhà

Nếu viêm lợi gây đau nhức, sưng đỏ, có thể áp dụng các biện pháp giảm đau tại nhà trước khi đến nha sĩ.
Chườm lạnh hoặc nước muối sinh lý

  • Chườm đá lạnh lên vùng má ngoài để giảm sưng và ê buốt.
  • Súc miệng bằng nước muối sinh lý ấm giúp sát khuẩn và làm dịu nướu.
  • Không ngậm nước muối quá lâu hoặc quá mặn, vì có thể làm tổn thương mô nướu.

Sử dụng thuốc giảm đau và chống viêm không kê đơn

  • Có thể dùng ibuprofen hoặc paracetamol để giảm đau và viêm.
  • Dùng gel bôi nướu chứa benzocaine để giảm đau tại chỗ.
  • Không tự ý dùng kháng sinh mà không có chỉ định của bác sĩ.

3.4. Điều trị viêm lợi bằng can thiệp nha khoa

Nếu viêm lợi kéo dài và không thuyên giảm với các biện pháp tại nhà, cần đến nha khoa để được điều trị chuyên sâu.

Lấy cao răng và làm sạch vùng chân răng sứ

  • Cao răng tích tụ quanh chân răng sứ có thể là nguyên nhân gây viêm lợi.
  • Bác sĩ sẽ sử dụng dụng cụ chuyên dụng để làm sạch cao răng, giúp giảm viêm.
  • Nên lấy cao răng định kỳ 3-6 tháng/lần để ngăn ngừa viêm nhiễm.

Điều trị viêm lợi bằng laser hoặc thuốc chuyên dụng

  • Phương pháp laser giúp loại bỏ vi khuẩn và mô viêm mà không gây đau nhiều.
  • Bác sĩ có thể kê đơn thuốc kháng viêm hoặc gel bôi kháng khuẩn để hỗ trợ điều trị.
  • Nếu viêm lợi quá nặng, có thể cần phẫu thuật nạo túi nha chu để loại bỏ vi khuẩn triệt để.

3.5. Khi nào cần tháo răng sứ để thay mới?

Trong một số trường hợp, viêm lợi có thể nghiêm trọng đến mức cần tháo bỏ răng sứ và thay mới để đảm bảo sức khỏe răng miệng.

  • Viêm lợi kéo dài dù đã điều trị nhưng không khỏi.
  • Răng sứ bị hở viền, không thể điều chỉnh mà cần thay thế.
  • Mão răng sứ gây kích ứng liên tục, ảnh hưởng đến mô nướu xung quanh.
  • Phản ứng dị ứng với chất liệu răng sứ khiến lợi sưng viêm nghiêm trọng.
  • Xương ổ răng bị tổn thương nghiêm trọng, cần tháo răng sứ để điều trị nha chu.

Trong những trường hợp này, bác sĩ sẽ tháo răng sứ cũ, điều trị viêm lợi triệt để trước khi tiến hành bọc lại răng sứ mới phù hợp hơn.

Viêm lợi sau khi bọc răng sứ không chỉ gây khó chịu mà còn tiềm ẩn nhiều nguy cơ nghiêm trọng nếu không xử lý đúng cách. Tùy vào nguyên nhân gây viêm, có thể áp dụng các biện pháp tại nhà hoặc nhờ sự can thiệp từ bác sĩ nha khoa. Việc vệ sinh răng miệng đúng cách, kết hợp với theo dõi tình trạng răng sứ thường xuyên, sẽ giúp bảo vệ nướu khỏe mạnh và duy trì tuổi thọ răng sứ lâu dài.

Đọc tiếp bài khác: Bọc răng sứ bị lệch khớp cắn phải làm sao?

]]>
https://reviewmuare.com/boc-rang-su-bi-viem-loi-2646/feed/ 0
Bọc răng sứ kim loại được bao lâu? https://reviewmuare.com/boc-rang-su-kim-loai-duoc-bao-lau-2634/ https://reviewmuare.com/boc-rang-su-kim-loai-duoc-bao-lau-2634/#respond Sun, 09 Mar 2025 07:22:24 +0000 https://reviewmuare.com/?p=2634 Bọc răng sứ kim loại là một phương pháp phục hình răng phổ biến nhờ chi phí hợp lý và khả năng ăn nhai tốt. Tuy nhiên, nhiều người băn khoăn liệu loại răng sứ này có bền không, có thể sử dụng được bao lâu trước khi phải thay mới? Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ về tuổi thọ trung bình của răng sứ kim loại, những yếu tố ảnh hưởng đến độ bền của chúng, cũng như các vấn đề có thể gặp phải trong quá trình sử dụng.

1. Bọc răng sứ kim loại là gì?

Bọc răng sứ kim loại có tốt không và có bị đen chân răng không?

Bọc răng sứ kim loại là phương pháp phục hình răng bằng cách sử dụng mão sứ có phần khung làm từ kim loại và lớp phủ ngoài bằng sứ. Phương pháp này giúp khôi phục chức năng ăn nhai và thẩm mỹ cho răng bị hư tổn.

Cấu tạo của răng sứ kim loại

  • Khung kim loại: Là lớp lõi bên trong, thường được làm từ hợp kim như Ni-Cr, Co-Cr, hoặc kim loại quý.
  • Lớp sứ phủ ngoài: Được chế tác từ sứ nha khoa để tạo hình dáng và màu sắc tự nhiên như răng thật.

Các loại răng sứ kim loại phổ biến

  • Răng sứ kim loại thường: Có khung làm từ hợp kim Ni-Cr hoặc Co-Cr, giá thành rẻ nhưng dễ bị oxy hóa gây đen viền nướu.
  • Răng sứ Titan: Khung làm từ hợp kim Titan, nhẹ, lành tính, ít gây kích ứng hơn so với kim loại thường.
  • Răng sứ kim loại quý: Sử dụng hợp kim vàng, bạc hoặc bạch kim, bền chắc, ít gây đen viền nướu nhưng giá thành cao.

2. Tuổi thọ trung bình của răng sứ kim loại

Răng sứ kim loại có tuổi thọ trung bình từ 5 – 10 năm, tùy vào loại vật liệu, kỹ thuật bọc răng và chế độ chăm sóc của người sử dụng. Nếu bảo dưỡng tốt, một số trường hợp có thể sử dụng đến 12 – 15 năm trước khi cần thay mới.

Thời gian sử dụng trung bình theo từng loại răng sứ kim loại

Răng sứ kim loại thường (Ni-Cr, Co-Cr): 5 – 7 năm

  • Dễ bị oxy hóa, có thể gây đen viền nướu sau một thời gian sử dụng.
  • Khả năng chịu lực khá tốt nhưng lớp sứ bên ngoài dễ bị sứt mẻ.

Răng sứ Titan: 7 – 10 năm

  • Khả năng thích ứng tốt hơn, nhẹ hơn răng sứ kim loại thường.
  • Ít gây kích ứng, bền hơn nhưng vẫn có nguy cơ đen viền nướu theo thời gian.

Răng sứ kim loại quý (vàng, bạc, bạch kim): 10 – 15 năm

  • Ít bị oxy hóa, tương thích sinh học cao, độ bền tốt nhất trong các loại răng sứ kim loại.
  • Giá thành cao nhưng có tuổi thọ dài hơn so với các loại khác.

So sánh tuổi thọ với các loại răng sứ khác

Loại răng sứ Tuổi thọ trung bình Đặc điểm nổi bật
Răng sứ kim loại thường 5 – 7 năm Dễ oxy hóa, có thể gây đen viền nướu
Răng sứ Titan 7 – 10 năm Nhẹ, ít gây kích ứng, nhưng vẫn có nguy cơ oxy hóa
Răng sứ kim loại quý 10 – 15 năm Ít bị oxy hóa, độ bền cao, giá thành cao
Răng toàn sứ (Zirconia, Emax,…) 15 – 20 năm Thẩm mỹ cao, không oxy hóa, bền chắc hơn

Răng toàn sứ, đặc biệt là răng sứ Zirconia, có tuổi thọ dài hơn đáng kể (có thể trên 20 năm) nhờ vào độ bền cao và khả năng chống mài mòn tốt hơn răng sứ kim loại.

Đọc thêm: Răng sứ có bị mòn không?

3. Những yếu tố ảnh hưởng đến độ bền của răng sứ kim loại

Chất lượng vật liệu

  • Kim loại trong răng sứ nếu không phải là kim loại quý có thể bị oxy hóa nhanh hơn, ảnh hưởng đến tuổi thọ.
  • Lớp sứ phủ ngoài dễ bị mẻ nếu chất lượng không tốt.

Kỹ thuật bọc răng của bác sĩ

  • Nếu quá trình mài răng không chính xác hoặc gắn răng sứ không khít, vi khuẩn có thể xâm nhập, làm hỏng răng sứ sớm hơn.
  • Tay nghề bác sĩ ảnh hưởng đến độ bền và sự thoải mái khi sử dụng răng sứ.

Chế độ chăm sóc răng miệng

  • Vệ sinh răng miệng kém: Dễ gây viêm nướu, hỏng men răng tự nhiên bên dưới mão sứ.
  • Sử dụng bàn chải cứng, chải răng sai cách: Có thể làm tổn thương nướu, giảm tuổi thọ răng sứ.
  • Không khám răng định kỳ: Không phát hiện kịp thời các dấu hiệu hư hỏng của răng sứ.

Thói quen ăn uống và sinh hoạt

  • Ăn đồ quá cứng (xương, kẹo cứng): Dễ làm nứt hoặc bong lớp sứ.
  • Uống nhiều đồ có màu (cà phê, trà, rượu vang đỏ): Có thể làm răng sứ bị đổi màu theo thời gian.
  • Nghiến răng: Tạo áp lực lớn lên răng sứ, khiến răng dễ mẻ hoặc vỡ.

Tình trạng sức khỏe của người dùng

  • Người bị bệnh nha chu, viêm lợi mãn tính có thể gặp tình trạng răng sứ nhanh hỏng hơn do viêm nhiễm.
  • Người có hệ miễn dịch yếu, cơ địa nhạy cảm với kim loại có thể gặp phản ứng dị ứng với răng sứ kim loại.

Răng sứ kim loại có tuổi thọ khá tốt, nhưng không bền bằng răng toàn sứ. Việc chăm sóc đúng cách, chọn loại phù hợp và được thực hiện bởi bác sĩ có tay nghề cao sẽ giúp kéo dài thời gian sử dụng.

4. Những vấn đề có thể gặp phải khi sử dụng răng sứ kim loại

Mặc dù răng sứ kim loại có độ bền cao và chi phí hợp lý, nhưng theo thời gian, loại răng này có thể gây ra một số vấn đề ảnh hưởng đến thẩm mỹ và sức khỏe răng miệng. Dưới đây là những vấn đề thường gặp khi sử dụng răng sứ kim loại:

4.1. Hiện tượng đen viền nướu

Bọc răng sứ bị đen nướu: Nguyên nhân và cách xử lý

  • Đây là tình trạng phổ biến nhất khi sử dụng răng sứ kim loại, đặc biệt là loại có lõi hợp kim Ni-Cr hoặc Co-Cr.
  • Nguyên nhân chủ yếu do kim loại trong răng sứ bị oxy hóa khi tiếp xúc với môi trường miệng, gây ra viền đen quanh chân răng.
  • Tình trạng này làm mất thẩm mỹ, nhất là ở răng cửa hoặc các răng lộ diện khi cười.

4.2. Dị ứng với kim loại trong răng sứ

  • Một số người có cơ địa nhạy cảm có thể bị dị ứng với các thành phần kim loại trong răng sứ.
  • Dấu hiệu dị ứng bao gồm: nướu sưng đỏ, đau nhức, nổi mẩn hoặc cảm giác ngứa rát trong miệng.
  • Răng sứ titan hoặc răng sứ kim loại quý có khả năng tương thích sinh học tốt hơn, ít gây dị ứng hơn so với răng sứ kim loại thường.

4.3. Răng sứ bị oxy hóa theo thời gian

  • Kim loại trong răng sứ có thể phản ứng với nước bọt và thực phẩm có tính axit, dẫn đến quá trình oxy hóa.
  • Hệ quả là răng sứ có thể bị xỉn màu, đổi màu nhẹ hoặc gây mùi khó chịu trong miệng.
  • Nếu quá trình oxy hóa diễn ra mạnh, có thể ảnh hưởng đến mô nướu xung quanh, gây viêm nhiễm.

4.4. Gây kích ứng hoặc viêm nướu

  • Nếu răng sứ không được lắp khít sát với răng thật hoặc có cạnh sắc nhọn, có thể gây tổn thương nướu.
  • Một số người có cơ địa nhạy cảm với kim loại có thể bị viêm nướu mãn tính, nướu sưng đỏ và dễ chảy máu.
  • Vệ sinh răng miệng không đúng cách cũng là nguyên nhân khiến vi khuẩn tích tụ quanh viền nướu, dẫn đến viêm lợi.

4.5. Tình trạng ê buốt hoặc nhạy cảm sau khi bọc răng sứ

Sau khi bọc răng sứ, nhiều người có thể cảm thấy ê buốt khi ăn đồ nóng, lạnh hoặc chua.

Nguyên nhân có thể do:

  • Mài răng quá nhiều làm lộ ngà răng.
  • Lớp răng sứ không che phủ hoàn toàn răng thật, gây kích thích thần kinh bên trong răng.
  • Răng sứ quá dày hoặc quá mỏng làm thay đổi cảm giác nhai.

Ê buốt nhẹ có thể giảm dần sau vài ngày, nhưng nếu kéo dài cần kiểm tra lại để điều chỉnh.

4.6. Răng sứ bị vỡ hoặc bong tróc

Răng sứ kim loại có độ bền cao nhưng lớp sứ bên ngoài vẫn có nguy cơ bị nứt hoặc bong tróc khi:

  • Cắn nhai đồ quá cứng như đá lạnh, xương, kẹo cứng.
  • Thói quen nghiến răng khi ngủ tạo áp lực mạnh lên răng sứ.
  • Kỹ thuật chế tác răng sứ không đảm bảo chất lượng.

Nếu lớp sứ bị bong, răng sẽ mất tính thẩm mỹ và có thể gây cảm giác cộm cấn khi nhai. Trong trường hợp vỡ lớn, cần thay mới mão răng sứ.

Răng sứ kim loại có thể gặp một số vấn đề theo thời gian, chủ yếu do quá trình oxy hóa và khả năng tương thích với cơ thể. Việc lựa chọn loại răng sứ phù hợp, chăm sóc đúng cách và khám răng định kỳ sẽ giúp hạn chế tối đa các vấn đề trên.

5. Những ai phù hợp với răng sứ kim loại?

Răng sứ kim loại phù hợp với một số nhóm đối tượng nhất định, bao gồm:

Người có ngân sách hạn chế

  • So với răng toàn sứ, răng sứ kim loại có giá rẻ hơn đáng kể (chỉ bằng khoảng 40-60% chi phí so với răng sứ zirconia hoặc răng sứ thủy tinh).
  • Phù hợp với những người có nhu cầu phục hình răng nhưng không muốn đầu tư quá nhiều chi phí.

Người cần phục hình răng nhai ở vị trí không lộ thẩm mỹ

  • Răng sứ kim loại vẫn đảm bảo chức năng ăn nhai tốt, phù hợp cho răng hàm (răng cối).
  • Vì ở vị trí này không dễ nhìn thấy khi cười nên các nhược điểm về thẩm mỹ như đen viền nướu không quá ảnh hưởng.

Người lớn tuổi, không quá đặt nặng yếu tố thẩm mỹ

  • Người cao tuổi thường ưu tiên yếu tố chi phí hơn là tính thẩm mỹ, nên răng sứ kim loại là một lựa chọn hợp lý.

Những người chỉ cần phục hình tạm thời

  • Trong một số trường hợp, răng sứ kim loại có thể là phương án tạm thời trước khi chuyển sang các loại răng sứ cao cấp hơn khi điều kiện tài chính cho phép.
]]>
https://reviewmuare.com/boc-rang-su-kim-loai-duoc-bao-lau-2634/feed/ 0
Bọc răng sứ có mài răng không? https://reviewmuare.com/boc-rang-su-co-mai-rang-khong-2624/ https://reviewmuare.com/boc-rang-su-co-mai-rang-khong-2624/#respond Sun, 09 Mar 2025 06:58:01 +0000 https://reviewmuare.com/?p=2624 Bọc răng sứ là một phương pháp phục hình răng phổ biến, giúp cải thiện thẩm mỹ và chức năng ăn nhai. Tuy nhiên, vấn đề mài răng trước khi bọc sứ là điều khiến nhiều người lo lắng. Vậy liệu bọc răng sứ có luôn cần mài răng không? Điều này phụ thuộc vào tình trạng răng, phương pháp thực hiện và loại mão sứ được sử dụng.

1. Bản chất của kỹ thuật bọc răng sứ

Bọc răng sứ là quá trình sử dụng một lớp mão sứ để bọc bên ngoài răng thật, giúp cải thiện hình dạng, màu sắc và độ bền của răng. Quá trình này có thể liên quan đến việc mài một phần mô răng thật để tạo không gian cho mão sứ vừa khít, tránh tình trạng cộm cấn và đảm bảo độ bám dính chắc chắn.

Kỹ thuật bọc răng sứ có thể chia thành hai dạng chính:

  • Bọc răng sứ truyền thống (Full-crown): Cần mài đi một phần men răng để đảm bảo mão sứ có đủ độ dày (~0.5 – 2mm tùy trường hợp) và có thể bám chắc trên răng thật.
  • Dán sứ Veneer (Laminated Veneer): Chỉ cần mài một lớp mỏng trên bề mặt răng (~0.2 – 0.5mm), thậm chí một số trường hợp không cần mài.

Bản chất của việc mài răng là để tạo không gian cho mão sứ bọc vừa khít, tránh làm răng bị quá dày gây cộm hoặc sai khớp cắn. Nếu không mài, mão sứ có thể quá dày và gây ảnh hưởng đến khớp cắn cũng như thẩm mỹ tổng thể.

2. Khi nào cần mài răng trước khi bọc sứ?

Việc mài răng được chỉ định trong các trường hợp sau:

Răng hô, lệch, to quá mức: Nếu răng có kích thước lớn, bị chìa ra ngoài hoặc lệch lạc, cần phải mài để tạo không gian giúp mão sứ ôm sát răng, đảm bảo thẩm mỹ và khớp cắn tự nhiên.

Răng sâu, răng bị mẻ lớn: Những trường hợp răng có tổn thương lớn do sâu răng hoặc vỡ mẻ, nha sĩ cần mài răng để loại bỏ mô răng yếu và giúp mão sứ bám chắc hơn.

Răng nhiễm màu nặng: Một số trường hợp răng bị nhiễm màu tetracycline hoặc fluorosis mức độ nặng, bọc răng sứ sẽ che đi khuyết điểm. Tuy nhiên, để có đủ không gian cho lớp sứ che phủ, răng cần được mài nhẹ.

Răng có miếng trám lớn: Răng có miếng trám lớn có thể không đủ chắc chắn để bọc mão sứ mà không cần mài. Nha sĩ có thể cần mài chỉnh để tăng độ bám dính cho mão sứ.

Khớp cắn không đều: Nếu khớp cắn bị sai lệch, nha sĩ có thể cần mài một phần nhỏ để điều chỉnh lại khớp cắn và đảm bảo mão sứ không gây cộm hoặc khó chịu khi nhai.

Tỷ lệ mài răng thông thường:

  • Răng cửa: Mài khoảng 0.3 – 0.7mm men răng.
  • Răng hàm: Mài sâu hơn, khoảng 1 – 2mm tùy vào độ dày của mão sứ.

Nếu mài quá nhiều có thể làm tổn thương tủy răng, gây nhạy cảm hoặc yếu răng về lâu dài. Vì vậy, nha sĩ cần tính toán chính xác để đảm bảo răng vẫn giữ được độ chắc khỏe sau khi bọc sứ.

Hỏi đáp: Có nên lắp răng sứ 800k không?

3. Khi nào có thể bọc sứ không cần mài răng?

Không phải trường hợp nào cũng cần mài răng để bọc sứ. Một số tình huống có thể bọc răng sứ mà không cần mài hoặc chỉ mài rất ít:

Dán sứ Veneer siêu mỏng: Công nghệ dán sứ thế hệ mới có thể áp dụng mà không cần mài răng trong một số trường hợp, đặc biệt là với răng đều và không bị hô. Veneer sứ có độ dày chỉ từ 0.2 – 0.5mm, giúp bảo tồn men răng tối đa.

Răng thưa nhẹ: Nếu răng chỉ bị thưa nhẹ mà không có vấn đề về khớp cắn, có thể bọc sứ mà không cần mài hoặc chỉ cần mài tối thiểu.

Răng có kích thước nhỏ: Những người có răng nhỏ hơn so với cấu trúc hàm có thể bọc sứ mà không cần mài nhiều, vì mão sứ sẽ giúp tăng kích thước răng tự nhiên.

Công nghệ CAD/CAM tiên tiến: Một số loại sứ cao cấp được chế tác bằng công nghệ CAD/CAM có thể thiết kế với độ chính xác cao mà không cần mài răng quá nhiều.

Răng có cấu trúc tốt, không bị hư tổn: Nếu răng không bị sâu, không vỡ mẻ và có màu sắc tương đối đồng đều, có thể áp dụng các phương pháp bọc sứ bảo tồn mà không cần mài nhiều.

Vậy, việc mài răng trước khi bọc sứ là cần thiết trong nhiều trường hợp, nhưng không phải lúc nào cũng bắt buộc. Nếu lựa chọn công nghệ bọc răng hiện đại, đặc biệt là các phương pháp dán sứ Veneer hoặc sứ siêu mỏng, có thể giảm thiểu đáng kể việc mài răng, giúp bảo tồn răng thật tối đa.

Điều quan trọng nhất là chọn nha khoa uy tín, bác sĩ có chuyên môn cao để được tư vấn kỹ lưỡng, đảm bảo răng được bọc sứ an toàn, thẩm mỹ và bền lâu mà không gây ảnh hưởng xấu đến sức khỏe răng miệng.

Đọc thêm: Tuổi thọ của răng sứ kim loại?

4. Quy trình mài răng khi bọc sứ

Mài răng là một bước quan trọng trong quá trình bọc răng sứ, giúp tạo không gian để mão sứ ôm khít lên răng thật. Tuy nhiên, nếu không thực hiện đúng kỹ thuật, việc mài răng có thể ảnh hưởng đến sức khỏe răng miệng lâu dài. Dưới đây là quy trình mài răng đúng tiêu chuẩn và các vấn đề liên quan.

4.1. Đánh giá tình trạng răng trước khi bọc

Trước khi tiến hành mài răng, nha sĩ cần thực hiện các bước đánh giá tổng thể để xác định mức độ mài răng phù hợp.

Các bước đánh giá tình trạng răng

  • Khám tổng quát răng miệng: Kiểm tra xem răng có mắc bệnh lý như sâu răng, viêm nướu hay viêm tủy không. Nếu có, cần điều trị trước khi bọc sứ.
  • Chụp X-quang răng: Giúp đánh giá cấu trúc răng, độ dày men răng và tình trạng tủy răng để xác định có cần mài nhiều hay không.
  • Lập kế hoạch điều trị: Xác định phương pháp mài răng tối ưu để đảm bảo mão sứ ôm sát răng nhưng không làm tổn thương răng thật.

Lưu ý: Ở một số trường hợp như răng bị mòn men tự nhiên, nha sĩ có thể chỉ cần chỉnh sửa nhẹ thay vì mài răng sâu.

4.2. Kỹ thuật mài răng đúng tiêu chuẩn

Mài răng cần được thực hiện theo kỹ thuật chính xác để đảm bảo giữ nguyên cấu trúc răng thật, giảm thiểu tổn thương men răng và tủy răng.

Nguyên tắc mài răng chuẩn y khoa

  • Mài răng có kiểm soát: Chỉ mài ở mức tối thiểu, tránh lộ ngà răng quá nhiều.
  • Đảm bảo tỷ lệ mài hợp lý: Dao động từ 0.3 – 1.5mm, tùy vào vị trí răng và loại răng sứ sử dụng.
  • Giữ bề mặt mài nhẵn mịn: Để mão sứ ôm khít vào răng thật, không gây kênh cộm.
  • Sử dụng máy mài răng hiện đại: Máy mài tốc độ cao có thể giúp kiểm soát độ sâu chính xác và hạn chế tác động nhiệt lên tủy răng.

Các bước mài răng đúng kỹ thuật

  • Bôi thuốc tê: Giúp giảm cảm giác khó chịu cho bệnh nhân.
  • Tiến hành mài răng: Nha sĩ sử dụng mũi khoan chuyên dụng để mài từng lớp mỏng.
  • Đánh bóng bề mặt răng: Đảm bảo răng không có gờ sắc nhọn sau khi mài.
  • Kiểm tra độ chính xác: Nha sĩ dùng thước đo để kiểm tra lượng mô răng đã mài có đạt tiêu chuẩn không.

Lưu ý: Một số công nghệ hiện đại như CAD/CAM giúp tính toán chính xác lượng mô răng cần mài, tránh xâm lấn quá mức.

4.3. Mài răng có đau không?

Trong quá trình mài răng, bệnh nhân không cảm thấy đau vì:

Nha sĩ sẽ bôi thuốc tê cục bộ trước khi tiến hành.

Lớp men răng không có dây thần kinh nên việc mài sẽ không gây đau đớn nếu thực hiện đúng kỹ thuật.

Một số bệnh nhân có thể cảm thấy ê buốt nhẹ trong 1 – 2 ngày đầu do ngà răng bị lộ một phần.

Nếu ê buốt kéo dài quá 7 ngày, có thể răng bị mài quá sâu hoặc ảnh hưởng đến tủy răng, cần quay lại nha khoa để kiểm tra.

Tìm hiểu thêm: Bọc răng sứ bị ê buốt, cách khắc phục là gì?

4.4. Mài răng bao nhiêu là đủ?

Tiêu chuẩn mài răng theo từng loại răng

  • Răng cửa: Thường mài khoảng 0.3 – 0.7mm để bảo toàn thẩm mỹ nhưng vẫn giữ được lớp men răng đủ dày.
  • Răng hàm: Cần mài khoảng 1 – 1.5mm để đảm bảo mão sứ có đủ độ bền chịu lực nhai.
  • Răng bị lệch lạc hoặc hô móm: Có thể phải mài nhiều hơn để tạo đường nét răng đẹp hơn, nhưng không nên quá 2mm để tránh ảnh hưởng đến tủy răng.

5. Những rủi ro khi mài răng quá nhiều

Mài răng quá mức có thể gây ra nhiều vấn đề nghiêm trọng, ảnh hưởng đến sức khỏe răng miệng lâu dài. Dưới đây là những rủi ro phổ biến:

5.1. Mất men răng và ảnh hưởng lâu dài

Men răng là lớp bảo vệ tự nhiên, giúp chống lại vi khuẩn và mài mòn. Khi mất men răng do mài quá mức, răng dễ bị sâu, mòn và yếu dần theo thời gian. Nghiên cứu cho thấy nếu mài quá 2mm men răng, nguy cơ tổn thương vĩnh viễn rất cao.

5.2. Nhạy cảm răng sau khi mài

Men răng giúp cách nhiệt, bảo vệ răng khỏi kích thích nóng, lạnh, chua. Khi mài quá sâu, ngà răng lộ ra, khiến răng ê buốt, đau nhức, đặc biệt khi ăn uống. Nếu ê buốt kéo dài hơn 4 tuần, có thể răng đã bị tổn thương nghiêm trọng.

5.3. Ảnh hưởng đến tủy răng

Tủy răng chứa dây thần kinh và mạch máu nuôi dưỡng răng. Nếu mài quá nhiều, tủy có thể bị viêm, gây đau nhức dữ dội, thậm chí hoại tử. Răng đổi màu, đau kéo dài sau khi bọc sứ là dấu hiệu cần kiểm tra ngay.

5.4. Nguy cơ yếu răng và gãy răng

Khi mài quá mức, răng mất đi phần lớn cấu trúc, làm giảm độ bền chắc. Răng dễ nứt, gãy khi ăn đồ cứng hoặc chịu lực nhai mạnh. Theo nghiên cứu, răng bị mài hơn 50% thể tích có nguy cơ gãy cao gấp 3 lần so với răng bình thường.

Mài răng quá mức có thể gây hậu quả nghiêm trọng, từ mất men, ê buốt đến tổn thương tủy và gãy răng. Để đảm bảo an toàn, cần chọn nha khoa uy tín và ưu tiên kỹ thuật mài răng tối thiểu để bảo tồn răng thật tối đa.

]]>
https://reviewmuare.com/boc-rang-su-co-mai-rang-khong-2624/feed/ 0
Top 5 loại kem đánh răng cho răng niềng được nha sĩ khuyên dùng https://reviewmuare.com/kem-danh-rang-cho-rang-nieng-1935/ https://reviewmuare.com/kem-danh-rang-cho-rang-nieng-1935/#respond Sun, 27 Aug 2023 12:54:30 +0000 https://reviewmuare.com/?p=1935 Cách bạn chăm sóc răng niềng mỗi ngày rất quan trọng, ảnh hưởng lớn tới kết quả niềng răng sau này. Việc lựa chọn đúng sản phẩm hỗ trợ vệ sinh răng miệng, đặc biệt là kem đánh răng phù hợp sẽ giúp tăng cường hiệu quả chỉnh nha và hạn chế được tối đa những biến chứng không mong muốn. Hiện nay trên thị trường có vô số loại kem đánh răng, đâu là lựa chọn tốt nhất cho người niềng răng? Hãy tìm hiểu qua bài viết dưới đây nhé. 

Những tiêu chí lựa chọn kem đánh răng phù hợp cho người niềng răng

Chăm sóc răng miệng không tốt trong thời gian đeo niềng sẽ có nguy cơ cao bị sâu răng, viêm lợi, gây ra những phiền toái, khó chịu cho cuộc sống sinh hoạt thường ngày. Hơn nữa, nếu tình trạng nghiêm trọng hơn có thể dẫn đến những tổn thương vĩnh viễn cho răng và nướu.

Việc vệ sinh răng miệng khi niềng cần đặc biệt kỹ càng và cẩn thận hơn. Ngoài việc sử dụng bàn chải chuyên dụng, chỉ nha khoa, máy tăm nước thì bạn cũng nên lựa chọn cho mình loại kem đánh răng phù hợp, vừa giúp bảo vệ men răng vừa giúp răng sạch và chắc khỏe.

Tuy nhiên, không phải kem đánh răng nào cũng là lựa chọn an toàn để đảm bảo một kết quả niềng răng mỹ mãn. Vậy nên chọn kem đánh răng cho người niềng dựa trên những tiêu chí như thế nào? Sau đây là một số gợi ý dành cho bạn:

  • Lựa chọn kem đánh răng phù hợp với tình trạng răng miệng

Vì niềng răng sẽ giúp răng dịch chuyển về vị trí mới trên cung hàm nên răng rất dễ nhạy cảm hoặc ê buốt. Hãy lựa chọn kem đánh răng có các thành phần dịu nhẹ và giảm ê buốt.

  • Không chứa thành phần độc hại

Hãy đọc kỹ và tìm hiểu thành phần của kem đánh răng. Không sử dụng các sản phẩm có chứa các chất độc hại. Về lâu dài không chỉ ảnh hưởng đến sức khỏe răng miệng mà còn ảnh hưởng rất lớn đến cơ thể.

  • Nên chọn kem đánh răng có chứa Flour

Flour là hoạt chất không mùi không vị, có thể thấm vào men răng, biến các Apatit (thành phần chính của men răng) Fluoroapatit giúp răng chắc khoẻ hơn cũng như bảo vệ răng khỏi các tác nhân gây sâu răng.

  • Kem đánh răng không gây kích ứng

Một số thành phần trong kem đánh răng có thể gây kích ứng đối với một số người. Khi xuất hiện các biểu hiện buồn nôn, khó chịu, tụt nướu, răng đổi màu,…bạn nên lập tức dừng sử dụng kem đánh răng đó và chuyển sang sử dụng sản phẩm khác.

Mỗi loại kem đánh răng sẽ có thành phần khác nhau vì thế bạn nên tìm hiểu kỹ trước khi sử dụng, đặc biệt là trong giai đoạn răng nhạy cảm khi niềng răng.

Top 5 loại kem đánh răng được nha sĩ khuyên dùng

Kem đánh răng cho người niềng răng Ortho Kin

Kem đánh răng này có xuất xứ từ Tây Ban Nha được đánh giá cao về chất lượng và hiệu quả. Ortho Kin giải quyết được triệt để các vấn đề liên quan đến bệnh lý răng miệng như sâu răng, viêm nha chu, viêm nướu, mòn men răng trong suốt thời gian đeo niềng.

Thành phần: 

Aqua, Sorbitol, Hydrated Silica, Glycerin, Titanium Dioxide, Aroma, Cocamidopropyl Betaine, Panthenol, Xylitol, Xanthan Gum, PEG-40 Hydrogenated Castor Oil, Sodium Fluoride, Sodium Methylparaben, Sodium Saccharin, Tocopheryl Acetate, Sodium Propylparaben, Cetylpyridinium Chloride

Công dụng chính: 

  • Tái khoáng hóa men răng và ngăn ngừa sâu răng nhờ vào nồng độ Fluoride ở khoảng 1450 ppm.
  • Chất diệt khuẩn CPC (Cetylpyridinium Chloride) ngăn ngừa sự hình thành mảng bám và vi khuẩn gây bệnh răng miệng.
  • Vitamin E kết hợp với provitamin B5 tái tạo lại các mô nướu, mô nha chu hay vùng niêm mạc bị tổn thương do mắc cài.
  • Hương dâu và bạc hà đặc trưng giúp loại bỏ mùi hôi miệng khó chịu, cho hơi thở thơm mát.
  • Không có chất tạo bọt nên phù hợp với tình trạng răng của hầu hết mọi người.

Tuy nhiên, Ortho Kin chỉ giải quyết các vấn đề liên quan đến bệnh lý răng miệng, hoàn toàn không có tác dụng trong việc làm trắng răng. Nếu bạn muốn cải thiện màu răng thì có thể kết hợp Ortho Kin với sản phẩm chuyên dụng khác.

Giá bán: 125.000 VNĐ/ tuýp 75ml (95g)

Kem đánh răng chuyên dụng cho niềng răng VITIS Orthodontic

Cũng giống như Ortho Kin, kem đánh răng Vitis Orthodontic là sản phẩm chuyên dụng cho người niềng răng có xuất xứ từ Tây Ban Nha. Nếu như sản phẩm trên chuyên trị cho những vấn đề liên quan đến vi khuẩn gây bệnh thì Vitis Orthodontic lại có thế mạnh về việc sát trùng các vết thương ở mô mềm do niềng răng gây ra.

Kem đánh răng Vitis Orthodontic có thể được dùng hằng ngày để duy trì sức khỏe răng miệng trong thời gian chỉnh nha. Ngoài ra, Vitis Orthodontic còn là sự lựa chọn cho những người hay bị lở loét, nhiệt miệng và bệnh nhân bị celiac (một loại bệnh không dung nạp Gluten dẫn đến rối loạn tiêu hóa).

Thành phần: 

Aqua, Sorbitol, Silica, Glycerin, Xanthan Gum, Titanium Dioxide, Aroma, Sodium Laurylsulfate, Xylitol, Sodium Gluconate, Sodium Fluoride, Sodium Saccharin, Sodium Methylparaben, Aloe Barbadensis, Allantoin, Cetylpyridinium Chloride, Lactic Acid, Limonene.

Công dụng chính: 

  • Các thành phần Allantoin và Aloe Vera trong sản phẩm giúp sát trùng vết thương trong khoang miệng do mắc cài, dây cung hoặc các khí cụ khác cọ sát vào gây ra, ngăn cho chúng không lan rộng và làm dịu vết thương.
  • Sản phẩm cũng có tác dụng củng cố men răng và ngăn ngừa sâu răng hiệu quả.
  • Thành phần Sodium Fluoride giúp bổ sung và làm chắc khỏe vùng nướu chân răng, giảm bớt sự nhạy cảm.
  • Hương táo kết hợp với bạc hà giúp hơi thở luôn sảng khoái, thơm mát.

Ngoài kem đánh răng, bạn có thể sử dụng kết hợp với nước súc miệng chăm sóc răng chỉnh nha Vitis Orthodontic để có hiệu quả tốt nhất.

Giá bán: 160.000 VNĐ/ tuýp 100ml

Xem thêm: 5 loại nước súc miệng hiệu quả cho người niềng răng

Kem đánh răng Curaprox Enzycal

Đây là dòng có xuất xứ từ Thụy Sĩ, dịu nhẹ cho răng miệng nhưng cực kỳ hiệu quả trong việc ngăn ngừa sâu răng và viêm nướu. Kem đánh răng Enzycal chứa các thành phần tự nhiên với cơ thể như enzyme được bổ sung để tăng khả năng bảo vệ trong nước bọt. khi dùng sản phẩm này, men răng sẽ được nuôi dưỡng thay vì bị mài mòn như các dòng sản phẩm khác. Mức RDA nằm trong giới hạn thấp (30 – 60) nên bạn không cần lo lắng gì về chất mài mòn trong kem đánh răng.

Đặc biệt, kem đánh răng Curaprox Enzycal không chứa chất tạo bọt SLS. Đây là những chất gây hại có thể tấn công các mô mềm bên trong khoang miệng. Nó thường dẫn đến những cơn đau do viêm, các vết thương lở loét trong miệng.

Thành phần:

Aqua, Sorbitol, Hydrated Silica, Glycerin, Steareth-20, Titanium Dioxide, Aroma, Sodium Hydrogenphosphate, Carrageenan, Sodium Chloride, Citric Acid, Sodium Fluoride, Sodium Benzoate, Sodium Saccharin, Potassium Thiocyanate, Glucose Oxidase, Amyloglucosidase, Lactoperoxidase.

Công dụng chính:

  • Các Enzyme sẽ làm tốt vai trò của mình trong việc trung hòa acid trên răng và ngăn cản sự hình thành của mảng bám cao răng.
  • Tăng cường chức năng kháng khuẩn và tái tạo một phần nhỏ men răng đã mất hoặc bị tổn thương.
  • Nồng độ Fluoride cao (1450 ppm) nên sẽ phù hợp với những người có nguy cơ sâu răng cao.
  • Sản phẩm không chứa chất tạo bọt, không gây kích ứng và không gây khô miệng.

Giá bán: 160.000 vnđ/ tuýp 75ml

Kem đánh răng cho người niềng răng Crest

Hiện nay, Crest là thương hiệu quen thuộc với nhiều người niềng răng, có xuất xứ từ Hoa Kỳ, với các dòng sản phẩm đa dạng và chất lượng được chứng minh qua hàng nghìn khách hàng trên khắp thế giới. Đặc điểm chung của dòng sản phẩm Crest nói chung đều thiên về chức năng cải thiện màu răng, trong đó có kem đánh răng.

Với khả năng làm sạch sâu, phòng ngừa sâu răng hiệu quả, giảm tình trạng viêm nướu, đem lại hơi thở thơm tho, mát lạnh, kem đánh răng Crest là sản phẩm mà các đồng niềng nên bỏ túi khi niềng răng. Dòng sản phẩm này là thương hiệu kem đánh răng có chất làm trắng răng đầu tiên được Hiệp hội Nha khoa Hoa Kỳ (American Dental Association – ADA) cấp tem chứng nhận khả năng tẩy sạch vết ố và mang lại hàm răng trắng sáng.

Thành phần:

Sodium fluoride 0.243% (0.15% w/v fluoride ion) Inactive ingredients sorbitol, water, hydrated silica, disodium pyrophosphate, flavor, sodium hydroxide, sodium lauryl sulfate, alcohol (0.7%), xanthan gum, sodium saccharin, poloxamer 407, glycerin, carbomer, polysorbate 80, sodium benzoate, cetylpyridinium chloride, benzoic acid, Copernicia Cerifera (carnauba) wax, titanium dioxide, blue 1, yellow 5.

Công dụng chính: 

  • Loại bỏ toàn bộ mảng bám màu trên răng và giúp răng đều màu hơn, có thể thấy rõ hiệu quả sau khoảng 1 tuần sử dụng sản phẩm. Sản phẩm này rất phù hợp với những người gặp vấn đề về màu răng trong quá trình niềng.
  • Tuy hiệu quả không cao như những sản phẩm chăm sóc răng miệng chuyên dụng nhưng Crest vẫn có tác dụng trong việc giúp men răng cứng chắc hơn (có chứa Fluor với liều lượng đủ an toàn) và bảo vệ, ngăn ngừa sâu răng cũng như vi khuẩn tấn công gây các bệnh răng miệng.
  • Mùi hương bạc hà dễ chịu và giúp hơi thở luôn thơm mát

Giá bán: 150.000 – 250.000 vnđ/ tuýp (tùy vào trọng lượng và loại)

Kem đánh răng Emoform F

Emoform là dòng kem đánh răng của Thụy Sĩ được nhiều chuyên gia nha khoa khuyên dùng. Sản phẩm này có thành phần chính là Fluoride và muối khoáng rất tốt và an toàn cho răng.

Thành phần:

Glycerin, Aqua, Silica, Potassium Nitrate, Sodium Chloride, PEG-8, Sodium Lauryl Sulfate, Cellulose Gum, Titanium Dioxide, Aroma, Sodium monofluorophosphate, Saccharin, Potassium Sulfate, Sodium Sulfate, RDA 87, pH 5,6.

Công dụng chính:

  • Đối với hầu hết người mắc chứng nhạy cảm, ê buốt răng, khi dùng Emoform F trong 14 ngày sẽ loại trừ chứng ê buốt do răng nhạy cảm hay mòn hở chân răng
  • Hỗ trợ điều trị hiệu quả chứng viêm và chảy máu nướu-lợi
  • Phục hồi và tái tạo nướu-lợi bị tổn thương, làm khỏe lợi, cho hàm răng chắc khỏe
  • Ngừa sâu răng hiệu quả
  • Emoform không gây ra tình trạng bào mòn men răng như các sản phẩm răng miệng thông thường khác

Kem đánh răng Emoform F dùng cho mọi độ tuổi, an toàn, không gây tác dụng phụ.

Giá bán: 192.000vnd/ tuýp 50ml

Những lưu ý khi vệ sinh răng miệng cho người niềng răng

  • Nên tuân thủ những hướng dẫn của bác sĩ về cách chăm sóc răng niềng. Trước khi chải răng, bạn có thể dùng chỉ nha khoa loại bỏ thức ăn thừa bị giắt vào kẽ răng. Sử dụng loại bàn chải đánh răng có đầu lông mềm, đặt theo góc 45 độ so với mặt răng. Chải răng ở tất cả các mặt của răng, và cả vị trí xung quanh mắc cài cũng như khí cụ niềng răng. Kết hợp thêm kem đánh răng chuyên dụng giúp tăng hiệu quả làm sạch.
  • Sử dụng bàn chải kẽ hoặc máy tăm nước để vệ sinh răng miệng khi niềng một cách tối đa.
  • Thăm khám nha sĩ theo đúng lịch hẹn để kiểm tra và xử lý kịp thời các vấn đề răng miệng khi niềng.
  • Sử dụng thêm bàn chải kẽ hoặc máy tăm nước để hiệu quả vệ sinh răng miệng khi niềng được tối đa.
  • Thăm khám nha sĩ theo đúng lịch hẹn để kiểm tra và xử lý kịp thời các vấn đề răng miệng.

Việc lựa chọn đúng loại kem đánh răng sẽ giúp bạn tăng hiệu quả chăm sóc răng miệng trong thời gian niềng răng. Hãy tham khảo một số sản phẩm mà nha khoa gợi ý và lựa chọn được loại phù hợp với mình bạn nhé.  

]]>
https://reviewmuare.com/kem-danh-rang-cho-rang-nieng-1935/feed/ 0
Cấy ghép răng implant là gì? Ưu điểm, quy trình thực hiện https://reviewmuare.com/cay-ghep-rang-implant-294/ https://reviewmuare.com/cay-ghep-rang-implant-294/#respond Sun, 06 Nov 2022 10:41:47 +0000 https://reviewmuare.com/?p=294 Rất nhiều người bị mất răng có nhu cầu phục hình một chiếc răng mới giống như răng thật. Trong tất cả các phương pháp phục hình răng, có thể nói implant là phương pháp tốt nhất. Vậy, để tìm hiểu về lịch sử ra đời, quy trình thực hiện và hiểu lý do tại sao implant lại có ưu điểm vượt trội đến vậy, mời các bạn theo dõi chi tiết bài viết dưới đây nhé.

1. Lịch sử ra đời của phương pháp cấy ghép răng implant

Vào những năm 1950, một giáo sư người Thụy Điển K.Brane-mark phát hiện ra rằng vật liệu kim loại bằng titan được cấy vào mô xương động vật có thể tích hợp chặt chẽ với xương. Phát hiện này cho ông những nhận định rõ ràng về tiềm năng phục hình răng của titan.

Năm 1965, ông đã thực hiện cấy trụ titan đầu tiên cho một bệnh nhân bị mất răng tên là Gosta Larsson. Vào năm 2005, bệnh nhân đã qua đời với chiếc implant ban đầu vẫn được đặt an toàn sau hơn 40 năm.

Cách đây 40 năm, kích cỡ của các loại trụ implant chưa đa dạng, chúng gần như giống hệt nhau, có cùng chiều rộng nhưng khác chiều dài.

Rất may, với sự phát triển không ngừng của nha khoa, trong thế kỷ 21, implant có nhiều hình dạng, kích thước, đường nét và kết cấu để phù hợp với từng bệnh nhân.

Tuy thiết kế có nhiều thay đổi, song vật liệu chế tạo trụ implant vẫn là titan vì độ bền bỉ và khả năng tích hợp tốt của nó không thay đổi theo thời gian. Ngày nay, công nghệ cấy ghép và chế tạo vật liệu cấy ghép ngày càng được nâng cấp giúp tạo nên sự khác biệt về tuổi thọ của implant.

2. Trồng răng implant là gì?

Trồng răng implant là thủ thuật cắm trụ implant vào vị trí mất răng, sau đó lắp khớp kết nối abutment và mão răng sứ lên trên. Mão răng lúc này đóng vai trò là chân răng, có hình thể màu sắc tương tự như răng thật. Răng implant có thể khôi phục lại vẻ đẹp và chức năng ăn nhai một cách hiệu quả.

3. Chi tiết đặc điểm của vật liệu trồng răng

Răng giả implant là một chiếc răng nhân tạo gồm 3 phần: trụ implant (cắm vào xương), khớp kết nối abutment, mão răng sứ.

3.1. Trụ implant

Trụ implant thường được làm từ titan và hợp kim titan, vì chúng có tính tương hợp sinh học tốt, độ bền cơ học và khả năng chống ăn mòn, và là vật liệu được ưa chuộng cho việc cấy ghép răng miệng.

Chức năng chính của trụ implant là thay thế chân răng đã mất, đóng vai trò nâng đỡ mão sứ bên trên, nó có thể chống xoay và định vị để phối hợp phục hình và góc cấy.

3.2. Abutment

Abutment là một chốt kim loại hình trụ có 2 đầu. Đầu dưới được thiết kế khít vào để gắn với trụ Implant còn đầu trên được thiết kế như một lỗ của ống vít để kết nối với mão răng.

Abutment có thể thiết kế tách rời hoặc liền khối với implant tùy từng dòng sản phẩm. Nó cũng có nhiều biến thể khác nhau về hình dạng, màu sắc, vật liệu (titan, sứ hay kim loại quý)

3.3. Mão răng sứ

Mão răng sứ là một thân răng giả làm từ sứ có hình thể, màu sắc, chức năng tương tự răng thật. Mão sứ có lõi rỗng bên trong, lõi này úp vừa khít với đầu trên của abutment. Mão sứ có thể làm từ nhiều vật liệu khác nhau tùy theo nhu cầu của bệnh nhân.

Mão sứ kim loại thường (Ni, Cr) không bền, nó có thể bị oxy hóa làm đen viền nướu sau vài năm, nên hiện tại ít được sử dụng. Các loại mão răng sứ kim loại quý thường gặp bao gồm: mão sứ hợp kim palladium-bạc, mão sứ hợp kim vàng-palladium, mão sứ hợp kim vàng-bạch kim, v.v.

Mão sứ titan: Có khung sườn bằng titan rất nhẹ và cứng chắc, lớp men bên ngoài là sứ, loại răng sứ này hạn chế được nguy cơ kích ứng nướu so với răng sứ kim loại thường nhưng vẫn có thể bị đen viền nướu theo thời gian.

Mão sứ hợp kim Palladium-bạc có độ bền tốt, đàn hồi, chống ăn mòn, không gây hại cho cơ thể con người, ít ảnh hưởng đến cộng hưởng từ hạt nhân, là vật liệu phục hình mão có giá thành hợp lý. Nhưng thỉnh thoảng sẽ có sự đổi màu xám của nướu.

Mão sứ hợp kim vàng ổn định về mặt hóa học nên những hợp kim này có ưu điểm là độ đàn hồi gần giống răng thật nhất, không dễ bị oxy hóa và phân hủy, không gây bệnh nướu răng.

Mão sứ toàn sứ: Được chế tác từ sứ cao cấp toàn phần, từ khung sườn cho tới lớp men, nên đảm bảo tính thẩm mỹ cao nhất, tương thích sinh học tốt, không đen viền nướu, có thể khắc phục các nhược điểm của răng sứ kim loại.

4. Ưu điểm của trồng răng implant so với các loại răng giả khác

Hiện nay, có 3 cách để phục hình răng đã mất, đó là:

  • Dùng hàm giả tháo lắp
  • Cầu răng sứ
  • Trồng răng implant

Hàm giả tháo lắp:

Hàm giả tháo lắp là phương pháp phục hình răng có lịch sử lâu đời nhất. Hàm giả tháo lắp là một khối thống nhất với phần nướu giả làm từ chất liệu nhựa (dẻo hoặc cứng) và phần thân răng làm từ sứ hoặc kim loại. Hàm giả tháo lắp thường sử dụng cho những người mất nhiều răng, đa phần là người cao tuổi, có điều kiện kinh tế thấp và sức khỏe không đảm bảo để thực hiện các phương pháp trồng răng hiện đại hơn.

Thời gian chế tác hàm giả tháo lắp nhanh chóng, chi phí chỉ khoảng vài triệu/hàm nhưng có hiệu quả ăn nhai và độ bền kém. Người sử dụng chỉ ăn được thức ăn mềm, nếu ăn phải thức ăn cứng thì dễ bị vỡ hàm giả. Ngoài ra, tuổi thọ của hàm giả chỉ từ 3 – 5 năm. Trong quá trình sử dụng hàm có thể kích thích lợi, gây tụt lợi, vì không tích hợp vào xương nên nó không có khả năng ngăn chặn quá trình tiêu xương.

Bắc cầu răng sứ

Bắc cầu răng sứ là phương pháp phục hình răng bằng cách mài nhỏ cùi răng ở 2 răng kế cận vị trí mất răng, sau đó lắp cầu răng sứ lên (tương tự như bắc một cây cầu với 2 trụ đỡ). Phương pháp này chỉ được áp dụng khi nằm kế cận chiếc răng bị mất là 2 răng còn khỏe mạnh, có thể đóng vai trò trụ nâng đỡ cầu răng sứ.

Sau khi bắc cầu răng, hiệu quả ăn nhai có thể đạt 70% răng thật, quá trình ăn nhai thoải mái hơn, không phải kiêng khem nhiều như những người dùng hàm giả. Nhưng theo thời gian, xương hàm vẫn có thể tiêu đi và gây ra các vấn đề về răng miệng nếu như chăm sóc không cẩn thận.

Trồng răng implant

Trong số các phương pháp xử lý răng bị mất hiện nay thì cấy ghép implant là cách tốt nhất.

Implant nha khoa không chỉ truyền lực nhai trực tiếp đến xương mà còn đủ lực để cắn thức ăn mà không cần đi qua nướu. Không giống như hàm giả tháo lắp, lực phân tán cần phải truyền qua nướu, dẫn đến lực cắn không đủ, do đó chỉ có thể ăn thức ăn mềm, hoặc thậm chí chỉ ăn lỏng.

Có trồng răng cũng không sợ sâu răng, nhiều người không cần phải lo lắng về vấn đề sâu răng sau khi trồng răng. Trồng răng cũng không gây ê buốt, do không cần phải mài răng. Tuổi thọ sử dụng lâu dài, thậm chí là vĩnh viễn, đây là ưu điểm lớn nhất của implant. Chính vì thế, chi phí thực hiện cũng khá cao (thường trên 20 triệu/ chiếc).

So với hai phương pháp phía trên, cấy ghép implant phức tạp hơn, người bệnh cần phải trải qua nhiều xét nghiệm, nếu đảm bảo đủ điều kiện về sức khỏe mới có thể thực hiện được. Bên cạnh đó, đây cũng là một cuộc tiểu phẫu nên bệnh nhân có thể cảm thấy đau vài ngày sau khi cấy ghép implant.

5. Quy trình cơ bản và những lưu ý khi cấy ghép nha khoa

Quá trình trồng răng về cơ bản được chia thành 3 giai đoạn

5.1. Giai đoạn đầu

Khám sức khỏe tổng thể và tình trạng răng miệng. Bệnh nhân cần mô tả bệnh sử, sau đó tiến hành chụp X-quang, xét nghiệm máu và một số xét nghiệm khác.

Nếu đủ điều kiện trồng implant, bác sĩ sẽ lập kế hoạch cấy ghép và trao đổi với bạn chi tiết phác đồ điều trị.

5.2. Giai đoạn hai

Bác sĩ tiến hành gây tê rồi cấy chân răng nhân tạo implant vào vùng răng bị mất. Thao tác cấy ghép mất khoảng 30 phút – 1 giờ. Nếu cần ghép xương, cho bột xương vào trước khi khâu để che màng xương.

Sau đó chờ từ 2-6 tháng, mục đích để “chân răng nhân tạo” tích hợp chắc chắn trong xương ổ răng. Khoảng thời gian này sẽ không ảnh hưởng đến công việc và cuộc sống bình thường.

5.3. Giai đoạn ba

Sau khi chân răng nhân tạo được trồng xong, bác sĩ sẽ tiến hành lắp khớp kết nối abutment và mão răng nhân tạo lên trụ implant đã cấy trước đó. Mão răng được chế tạo theo hình dạng, kích thước, màu sắc và cách sắp xếp của từng răng của bạn. Quá trình trồng răng giả hoàn thiện.

Trong trường hợp đặc biệt, hai giai đoạn cũng có thể kết hợp với nhau, abutment được kết nối với thân răng nhân tạo ngay sau khi chân răng được cấy ghép. Trong trường hợp này, ví dụ, đối với các trường hợp răng hô, khi có điều kiện sẽ sử dụng công nghệ cấy ghép toàn miệng đặc biệt, thao tác cấy ghép có thể hoàn thành sau vài giờ và có thể đeo răng tạm ngay trong ngày để phục hình chức năng nhai. Tuy nhiên, lưu ý không phải ai cũng phù hợp với phương pháp trồng răng này, trước tiên bạn phải đến cơ sở nha khoa để được thăm khám và chẩn đoán thì mới biết mình có được cấy ghép implant ngay hay không.

Có thể bạn muốn biết: Chi phí trồng răng implant là bao nhiêu?

5. Tại sao cần chụp X-quang và xét nghiệm máu trước khi trồng răng implant?

Trồng răng implant cũng giống như trồng cây, bác sĩ phải xác định xem bệnh nhân có đủ điều kiện để thực hiện không.

Hơn nữa, có nhiều cấu trúc giải phẫu quan trọng trong xương hàm cần phải tránh. Ví dụ, bó mạch thần kinh hàm dưới ở hàm dưới và niêm mạc của sàn xoang hàm trên ở hàm trên.

Khối lượng xương, khối lượng xương và vị trí và hình thái của các cấu trúc giải phẫu quan trọng đều được xác định bằng chụp X-quang.

Chụp X-quang không chỉ giới hạn đối với cấy ghép implant mà còn được yêu cầu đối với hầu hết các phương pháp điều trị răng miệng khác. Chụp X-quang cho phép bác sĩ thấy rõ tình trạng của xương ổ răng, có bị teo hay các vấn đề khác hay không. Nó cũng có thể cải thiện tỷ lệ thành công của cấy ghép và phát hiện u nang, khối u hoặc các bất thường khác ở miệng.

Xét nghiệm máu là để tìm hiểu sức khỏe chung của bệnh nhân, loại trừ các bệnh toàn thân nghiêm trọng như máu và nội tiết, và chuẩn bị trước phẫu thuật có mục tiêu.

Nói chung, chụp X-quang và xét nghiệm máu được sử dụng để tránh những rủi ro khi cấy ghép răng và cải thiện độ chính xác của việc cấy ghép răng.

Trong một số trường hợp hiếm hoi, có những trường hợp chống chỉ định cấy ghép răng tuyệt đối, chẳng hạn như: cường giáp, rối loạn đông máu, bệnh nhân mắc bệnh toàn thân hoặc người có hàm chưa phát triển hoàn thiện, răng miệng và nha chu kém.

7. Cấy ghép răng có rủi ro gì không?

Cấy ghép implant là một ca phẫu thuật. Mọi loại phẫu thuật đều có rủi ro nhất định. Tuy nhiên, cấy ghép implant chỉ là tiểu phẫu nhỏ, tỷ lệ thành công rất cao, sau 5 năm là hơn 98%, và 10 năm tỷ lệ thành công là hơn 95%.

Mức độ thành công của 1 ca trồng răng implant phụ thuộc chủ yếu vào:

  • Trình độ, tay nghề của bác sĩ: Những người có kinh nghiệm trồng răng trên 15 năm có tỷ lệ cấy ghép thành công lên đến 99%.
  • Tình trạng của răng: Răng xung quanh implant càng khỏe mạnh thì tuổi thọ càng dài; răng mất càng ít thì tuổi thọ càng dài; xương ổ răng xung quanh càng co lại thì tuổi thọ càng ngắn.
  • Sức khỏe toàn thân: Các bệnh lý toàn thân sẽ làm giảm khả năng miễn dịch của khoang miệng, không tốt cho cả răng cấy ghép và răng tự nhiên.
  • Quá trình chăm sóc răng sau khi cấy ghép: Những bệnh nhân chăm sóc răng và vệ sinh tốt sẽ giúp kéo dài tuổi thọ của răng. Thăm khám định kỳ cũng rất quan trọng để bảo trì và kịp thời sửa đổi các vấn đề có thể xảy ra. Nếu bị bệnh như viêm nha chu, sâu răng thì bạn phải đến bệnh viện để điều trị kịp thời, nếu không sẽ ảnh hưởng đến việc sử dụng phương pháp trồng răng.

7.1.Rủi ro trong khi cấy ghép implant

Trong quá trình cấy ghép, nếu như bác sĩ thực hiện thao tác và tính toán không chuẩn xác có thể xảy ra những rủi ro sau:

Tổn thương dây thần kinh răng:

Cấy ghép răng nhìn chung không làm tổn thương dây thần kinh, tuy nhiên nếu thăm khám tiền phẫu không toàn diện và tay nghề bác sĩ không đủ thì khi cấy ghép implant, dây thần kinh ổ răng có thể bị tổn thương dẫn đến tê môi dưới.

Chảy máu nhiều:

Cấy ghép răng là một phẫu thuật xâm lấn tối thiểu, lượng máu chảy ra sẽ không quá nhiều, nhưng nếu có một động mạch nhỏ đi qua vị trí cấy ghép (xác suất rất thấp) và bác sĩ không chú ý sẽ tránh được. có thể gây chảy máu nhiều hơn.

Tác động vào xoang hàm trên:

Xoang hàm trên là khoang phía trên các răng hàm trên. Nếu chiều cao xương của bệnh nhân không đủ, và bác sĩ chưa tiến hành phân tích định lượng trước khi thực hiện thì khi cấy ghép chân răng nhân tạo có thể vô tình đâm sâu vào xoang hàm trên và gây nhiễm trùng.

7.2. Rủi ro sau khi cấy ghép implant

Sau khi cấy ghép, bệnh nhân có thể gặp một vài vấn đề tương tự như việc nhổ răng, bệnh nhân có thể thấy đau, sưng, chảy máu. Nói chung đây là những tình trạng tạm thời và hoàn toàn có thể kiểm soát được bằng các loại thuốc được kê sẵn.

Xem thêm: Cách giảm đau và các lưu ý quan trọng sau trồng răng implant

Nhiễm trùng quanh implant có thể xảy ra do công tác vô khuẩn không đảm bảo khi phẫu thuật hoặc do bệnh nhân không tuân thủ việc chăm sóc răng miệng khoa học sau khi trồng răng.

Các vấn đề như đào thải implant, dị ứng với vật liệu trồng răng, rất hiếm khi xảy ra.

]]>
https://reviewmuare.com/cay-ghep-rang-implant-294/feed/ 0
Trồng răng implant có đau nhiều không? https://reviewmuare.com/trong-rang-implant-co-dau-khong-269/ https://reviewmuare.com/trong-rang-implant-co-dau-khong-269/#respond Sun, 06 Nov 2022 05:38:59 +0000 https://reviewmuare.com/?p=269 Cấy ghép implant có thể được coi là giải pháp phục hình mất răng tốt nhất hiện nay. Sau khi cắm implant, bạn sẽ có được chiếc răng giả với vẻ ngoài và chức năng ăn nhai gần như răng thật. Chính vì có nhiều ưu điểm vượt trội nên chi phí trồng răng implant không hề rẻ. Bên cạnh nỗi lo về chi phí, nhiều người còn băn khoăn về vấn đề ” Trồng răng implant có đau nhiều không?”. Để tìm hiểu về điều này, mời bạn theo dõi nội dung bài viết dưới đây nhé.

1. Tìm hiểu nhanh về công nghệ trồng răng implant

Trồng implant là một kỹ thuật nha khoa tương đối phức tạp. Ở vị trí răng đã mất đi, người ta cấy ghép một trụ implant (làm từ titanium) để thay thế cho chân răng thật, sau đó lắp thêm khớp abutment để kết nối trụ implant với mão sứ ở trên đóng vai trò là chiếc răng giả.

Cấy ghép implant ngoài giúp phục hồi chức năng ăn nhai và thẩm mỹ, nó còn ngăn chặn tình trạng tiêu xương răng xảy ra, hạn chế các bệnh về răng miệng so với các giải pháp phục hình răng khác như lắp cầu răng sứ hay hàm giả tháo lắp.

Ở phương pháp lắp cầu răng sứ, người bệnh phải mài nhỏ 2 răng bên cạnh làm trụ đỡ cho răng ở giữa, nên khi ăn uống có thể bị ê buốt. Cầu răng sứ sử dụng lâu dài không thể ngăn chặn được tình trạng tiêu xương hàm, mà thậm chí còn phải đối mặt với tình trạng mất răng bên cạnh.

Hàm giả tháo lắp có chi phí thực hiện thấp nhất trong các phương pháp phục hình răng, chính vì vậy nó tồn tại nhiều nhược điểm như:

  • Dễ bị rơi rớt, lỏng lẻo, nên rất bất tiện trong quá trình sử dụng
  • Hàm giả không chịu được lực ăn nhai mạnh, nên người bệnh cần tránh đồ ăn cứng
  • Hàm giả có tính thẩm mỹ kém
  • Sử dụng lâu dài có thể bị tổn thương nướu, tụt nướu, hóp má
  • Tuổi thọ sử dụng kém chỉ  từ 3 – 5 năm

Tìm hiểu về: Lịch sử ra đời của phương pháp trồng răng implant

2. Trồng răng implant có đau nhiều không?

2.1. Cấy ghép trụ implant vào răng có đau không?

Quy trình cấy ghép implant trải qua nhiều bước khác nhau. Bước quan trọng nhất là thời gian cấy trụ implant vào xương hàm. Đây có thể coi là một cuộc tiểu phẫu. Ở bước này đòi hỏi bác sĩ phải thực hiện thao tác chính xác để tích hợp implant và xương đúng vị trí tối ưu. Cấy ghép phải được thực hiện trong phòng vô trùng để ngăn ngừa mọi nguy cơ nhiễm trùng có thể xảy ra.

Khi nói tới phẫu thuật thì hầu hết mọi người đều tỏ ra ngần ngại, nhưng thực tế khi cấy trụ implant, người bệnh được gây tê cục bộ trong miệng nên hoàn toàn không cảm thấy đau đớn.

Sau gây tê, bác sĩ sẽ rạch một đường ở rìa ổ răng, sau đó tạo lỗ và đặt trụ implant, thời gian phẫu thuật chung là 20-30 phút.

2.2. Tiêm thuốc tê khi cấy ghép implant có đau không?

Nghe đến đây chắc hẳn một số người cũng đặt câu hỏi khi tiêm thuốc tê có đau không?

Đây là trường hợp, nếu sử dụng bơm kim tiêm thông thường để tiêm, sẽ có cảm giác đau khi đâm. Nhưng thực tế khoảnh khắc này rất ngắn ngủi và mức độ đau ở ngưỡng hoàn toàn có thể chịu đựng được. 

Hiện nay, tại một số phòng nha hiện đại, người ta áp dụng công nghệ tiêm không đau, bơm kim tiêm được tiêm bằng kim tiêm có đường kính rất nhỏ, nên về cơ bản là không đau. Ngoài ra, khi tiêm thuốc tê bằng phương pháp bolus chậm hoặc máy gây mê không đau sẽ bớt đau hơn.

2.3. Sau khi tích hợp trụ implant, người bệnh có cảm thấy đau không?

Sau khi tích hợp implant, sau khoảng 30 phút – 1h thì thuốc tê sẽ hết tác dụng, lúc này bạn sẽ cảm thấy đau nhức. Mức độ đau nhức còn tùy thuộc vào vị trí và số lượng trụ cấy ghép. Thường thì, cấy ghép implant răng hàm sẽ đau nhiều hơn, gắn nhiều trụ implant chắc chắn sẽ đau nhiều hơn người chỉ thực hiện 1 chiếc.

Nhưng bạn đừng quá lo lắng, vì các bác sĩ đều sẽ kê đơn thuốc kháng viêm, giảm đau, tiêu sưng và các thuốc khác giúp bạn giảm đau, hồi phục nhanh hơn. Các cơn đau sẽ biến mất sau một vài ngày. Lưu ý, nếu như vẫn đau dữ dội sau 7 ngày thì nên quay trở lại gặp bác sĩ để kịp thời xử lý.

Sau khi tích hợp trụ implant thành công, bác sĩ sẽ hẹn bạn thời gian quay trở lại để lắp thêm khớp kết nối và răng sứ, lúc này quy trình đã hoàn thiện. Tất cả những bước này thực hiện ở phía trên của chân răng, không can thiệp vào mô mềm, mô cứng nên hoàn toàn không gây đau.

3. Toàn bộ quy trình trồng răng răng implant là bao lâu?

Toàn bộ thời gian thực hiện quy trình trồng răng từ lúc cấy implant đến khi lắp mão răng sứ thường kéo dài từ 3 – 6 tháng. Thời gian là ngắn hay dài còn phụ thuộc vào:

  • Loại trụ implant mà khách hàng sử dụng
  • Tình trạng sức khỏe, xương răng ban đầu của khách hàng
  • Phương pháp cấy ghép

Các ca implant đơn giản, khách hàng mới bị mất răng, chưa bị tiêu thương hàm thì thường chỉ mất 3 – 4 tháng. Nhưng những ca cấy ghép răng phải ghép thêm xương thì có thể mất 5 – 6 tháng (thậm chí lâu hơn).

Nếu đủ khối lượng xương thì có thể tiến hành phẫu thuật cấy ghép trực tiếp, nếu sử dụng loại trụ implant tốt, chẳng hạn như cấy ghép dòng hydrophilic (chi phí thường cao hơn) thì có thể chỉ mất hơn 1 tháng để lành xương, cộng với thời gian sửa chữa, thường là hơn 2 tháng và có thể hoàn thành quá trình cấy ghép, phục hình một chiếc răng mới trong vòng chưa đầy 3 tháng. Hiệu quả của việc cấy ghép và sự tích hợp xương được đánh giá bằng X-quang.

Tuy nhiên, một số bệnh nhân có khối lượng xương không đủ (do đã mất răng lâu năm, xương hàm không đủ để cắm trụ implant) thì cần phải cấy ghép thêm xương. Thông thường để cấy ghép thêm xương mất 6 tháng, sau đó mới thực hiện cắm implant và chụp mão răng – giai đoạn này cần 3 – 4 tháng mới lành, có nghĩa là toàn bộ quá trình này mất khoảng 10 tháng.

Ngoài ra, thời gian để cấy ghép răng hàm trên và răng hàm dưới cũng khác nhau, nhìn chung xương hàm trên lành chậm hơn răng hàm và mất khoảng 4 tháng, do xương ổ răng hàm trên lỏng lẻo hơn.

Khi xoang hàm trên quá thấp, cũng cần phải thực hiện thêm phẫu thuật nâng xoang hàm trước rồi mới tiến hành cấy ghép implant nửa năm sau phẫu thuật. Phương pháp này mất nhiều thời gian và toàn bộ quá trình lành thương mất khoảng 10-11 tháng. Hai là phẫu thuật nâng, phẫu thuật cấy ghép và ghép xương được thực hiện cùng một lúc, và toàn bộ quá trình lành thương mất khoảng nửa năm.

4. Cách giảm đau và những lưu ý cần biết khi trồng răng implant

Nếu hiểu được những ảnh hưởng cực kỳ nghiêm trọng của việc mất răng lâu năm, có lẽ bạn sẽ thấy việc vượt qua cảm giác đau đớn sau phẫu thuật cấy trụ implant chỉ là chuyện đơn giản. Sự đánh đối giữa việc chịu đựng cơn đau và có một chiếc răng mới là hoàn toàn xứng đáng.

Để giúp bạn nhanh phục hồi và ngăn ngừa biến chứng sau cấy ghép, dưới đây là một số lưu ý quan trọng bạn cần nắm.

Cách giảm đau

Nói chung, cách giảm đau hiệu quả nhất là sử dụng thuốc giảm đau theo chỉ định của bác sĩ. Ngoài ra, bạn sẽ được kê thêm các loại thuốc kháng để giảm viêm, phòng tránh nguy cơ nhiễm trùng sau phẫu thuật. Đối với những phẫu thuật cấy ghép phức tạp như nâng xoang hàm trên, cần sử dụng kháng sinh tiêm tĩnh mạch tùy trường hợp để tránh nhiễm trùng.

Bên cạnh đó, bạn có thẻ giảm đau bằng cách bọc đá lạnh trong túi vải sau đó chườm ngoài má (ở bên cấy ghép răng).

Các lưu ý khác

1. Nếu có chảy máu trong vòng 24 giờ sau khi phẫu thuật, nên nuốt một lượng máu nhỏ, không nuốt đi nuốt lại, và không liếm vết thương bằng lưỡi.

2. Trong vòng 48 giờ sau khi cấy ghép, không nên ăn các loại thức ăn cứng, nóng để giảm thích thích cho vùng phẫu thuật, hãy chọn các loại thức ăn thật mềm, ấm mát, có thể nuốt nhanh, để hạn chế hoạt động cơ hàm, không nên nhai ở bên có phẫu thuật.

3. Sau 24h mới được súc miệng hoặc đánh răng.

4. Sau khi cấy ghép, nên nghỉ ngơi nhiều hơn, tránh tập thể thao, không dùng tay hay đồ vật cứng cạy vào vị trí cấy ghép implant

5. Nếu sau một tuần sau mổ mà vẫn còn sưng tấy và đau nhiều thì cần tái khám kịp thời.

6. Do cơ địa bệnh nhân và quá trình phẫu thuật khác nhau, một số người có thể có phản ứng phẫu thuật ở mức độ khác nhau, có người khó chịu nhẹ hoặc không, có người phù và bầm máu cục bộ, thường xuất hiện chậm vào ngày thứ 4 sau phẫu thuật.

Ví dụ trước khi phù nề xảy ra vào ngày phẫu thuật có thể chườm lạnh, chườm lạnh trong vòng 24 giờ, chườm nóng sau 24 giờ để hỗ trợ giảm phù nề.

Mọi thứ đều có rủi ro nhất định. Tuy nhiên, trồng răng là một tiểu phẫu có thể kiểm soát được, và trồng răng không cần nằm viện.

7. Rủi ro khi trồng răng có thể được chia thành hai rủi ro, một là rủi ro trong phẫu thuật, hai là rủi ro sau phẫu thuật.

Rủi ro trong quá trình cấy ghép có thể xảy ra khi bác sĩ thiếu kinh nghiệm, thực hiện thao thác chưa chuẩn xác, các răng bên cạnh có thể bị chấn thương hoặc va đập vào dây thần kinh xương ổ răng kém gây tê môi. Răng hàm trên có xoang hàm trên, nếu thao tác không đúng kỹ thuật, implant có thể chui vào xoang hàm trên, gây nhiễm trùng xoang hàm trên và làm mất ổn định của implant.

Vì vậy, trước khi trồng răng, việc lựa chọn bệnh viện và bác sĩ có chuyên môn để thực hiện cấy ghép implant là vô cùng quan trọng, không những giảm thiểu được biến chứng phẫu thuật mà còn đảm bảo an toàn và ổn định cho bệnh nhân trồng răng.

Rủi ro sau quá trình cấy ghép: Sau phẫu thuật, bệnh nhân có thể gặp phải một số biến chứng như là chảy máu – sưng đau kéo dài, phản ứng dị ứng với vật liệu cấy ghép, nhiễm trùng vùng cấy ghép. Một số bệnh nhân có cơ địa sẹo và dễ bị co thắt sẹo, dẫn đến sẹo cục bộ.

Nếu người bệnh không đảm bảo vệ sinh tốt trong quá trình sử dụng implant thì tình trạng viêm quanh implant cũng sẽ xảy ra, gây tổn thương mô xương và mô mềm xung quanh implant, dẫn đến trụ implant bị bong ra và bong ra.

Nguồn tham khảo: Nhakhoathuyduc.com.vn

]]>
https://reviewmuare.com/trong-rang-implant-co-dau-khong-269/feed/ 0
Độ pH tối ưu cho da là bao nhiêu? https://reviewmuare.com/do-ph-tren-da-256/ https://reviewmuare.com/do-ph-tren-da-256/#respond Mon, 03 Oct 2022 04:10:51 +0000 https://reviewmuare.com/?p=256 Làn da khỏe mạnh và độ pH có liên quan mật thiết với nhau. Khám phá mang tính cách mạng này xảy ra vào những năm 1920 khi A. Marchionini và giáo viên của ông H. Schade xác định tính chất axit của da.

Marchionini và Schade phát hiện ra rằng môi trường axit trên bề mặt da ngăn chặn sự phát triển của vi khuẩn và nấm có hại. Các nhà khoa học khác sau đó đã nhận thấy rằng làn da sẽ mất đi trạng thái khỏe mạnh nếu bị kiềm hóa mãn tính. Bài viết này sẽ trình bày mọi thứ bạn cần biết về độ pH của da.

PH là gì?

pH là viết tắt của pondus hydrogenii (độ hoạt động của hydro). Đó là thang đo độ axit hoặc độ kiềm của bất kỳ thứ gì so với nước cất (đạt chỉ số pH ở mức trung tính = 7)

Thang độ pH nằm trong khoảng từ 0 đến 14. Độ pH bằng 7 cho thấy độ trung tính – nó không có tính axit cũng không có tính kiềm. Nếu coi pH = 7 là điểm giữa của một đoạn thẳng, các chất có pH càng cao (từ 7 trở lên) thì càng mang tính kiềm, và ngược lại, các chất có pH càng thấp (từ 7 trở xuống) thì càng mang tính axit.

pH không hoạt động như một thang số. Bước nhảy từ pH 7 lên 6 có vẻ như là một sự khác biệt nhỏ là 1, nhưng nó thực sự là một sự thay đổi gấp 10 lần nồng độ hydro. Do đó, một sự thay đổi nhỏ về độ pH là một sự thay đổi đáng kể.

Độ pH của một số chất thông thường

  • Axit dạ dày – pH 1,5-3,5
  • Nước chanh – pH 2.0
  • Trà / cà phê – pH 5,0
  • PH nước bọt – 5,3-7,8
  • PH sữa – 6,8
  • Máu người – pH 7,4
  • Baking soda – pH 9,0
  • Xà phòng & chất tẩy rửa – pH 9,0-10,0

Các yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến độ pH của da

Nhiều yếu tố – cả bên trong và bên ngoài – ảnh hưởng đến độ pH của da bạn.

Đây là phân loại chính thức của các yếu tố này

Yếu tố nội sinh

  • Tuổi tác
  • Vùng da
  • Sắc tố da
  • Khuynh hướng di truyền
  • Bã nhờn
  • Độ ẩm da
  • Mồ hôi

Các yếu tố ngoại sinh

  • Chất tẩy rửa
  • Mỹ phẩm
  • Xà phòng
  • Chất kích ứng da
  • Dung dịch diệt khuẩn
  • Băng gạc quấn da

Sự thật thú vị 1:

Bạn đã bao giờ đặt câu hỏi tại sao vùng nách của bạn tiết ra mùi hôi trong khi mặt bạn không có mùi mồ hôi? Đó là vì độ pH khác nhau ở các vị trí giải phẫu khác nhau. Độ pH cao trong vùng nách dẫn đến sự phát triển của vi khuẩn tạo mùi, do đó có mùi hôi nách. Tất nhiên, có một số lý do khác nữa.

Độ pH bình thường của da

Độ pH của da người thường nằm trong khoảng có tính axit từ 4-6. Tuy nhiên, phạm vi này trái ngược với khoảng 50% các tài liệu cho thấy độ pH của da trung bình dưới 5. Các nghiên cứu cũng đã xác nhận rằng những người có độ pH trên da dưới 5 có tình trạng da tốt hơn so với những người có độ pH trên 5.

Độ pH bình thường trên da quan trọng như thế nào?

1. Chức năng rào cản

Vai trò chính của da là hoạt động như một hàng rào vật lý chống lại các sinh vật có hại và các chất độc hại. Lớp sừng kỵ nước (SC) của biểu bì cung cấp chức năng hàng rào này. Đây là vòng xoắn hướng tới pH: Hoạt động của enzym quan trọng trong quá trình hình thành SC yêu cầu pH có tính axit.

Không có pH có tính axit = sự hình thành SC không phù hợp

Chúng ta nhận được môi trường axit rất cần thiết này trên da từ bã nhờn và mồ hôi. Bã nhờn do các tuyến bã nhờn của da tiết ra kết hợp với mồ hôi để tạo ra lớp axit – một lớp màng có tính axit trên bề mặt của lớp sừng. Lớp phủ axit tạo ra một lớp bảo vệ vật chủ tuyệt vời chống lại vi sinh vật và rất quan trọng đối với cả chức năng rào cản và khả năng phòng thủ của vi sinh vật. Màng này yêu cầu độ cân bằng pH là 5,5 để hoạt động tốt nhất.

Có một sự khác biệt khá lớn giữa độ pH bên trong và bên ngoài cơ thể của chúng ta. Độ pH bên trong của chúng tôi dao động từ 7-9 (kiềm). Vi khuẩn gây bệnh đã thích nghi với môi trường axit của da sẽ không thể phát triển trong môi trường kiềm của các mô bên trong ngay cả khi chúng phá vỡ hàng rào bảo vệ da và xâm nhập vào các mô bên dưới. Hãy xem, đó là một cơ chế bảo vệ 🙂

Sự thật thú vị 2:

Da của chúng ta là vật chủ của hơn 500 loài vi khuẩn. Đáng sợ hay thú vị?

2. Tính toàn vẹn của da

Như đã đề cập trước đó, độ pH có tính axit là điều cần thiết cho sự hình thành SC. Mức độ pH này cũng chịu trách nhiệm giữ cho tính toàn vẹn và sự gắn kết của lớp sừng. Một số khoa học có liên quan đến cuộc nói chuyện về tính toàn vẹn của làn da này. Chúng tôi sẽ cố gắng giữ cho nó càng đơn giản càng tốt.

Sự gia tăng độ pH của da dẫn đến sự gia tăng hoạt động của các enzym serine protease, cuối cùng dẫn đến tình trạng da bất thường. Ngoài ra, độ pH cao gây ra quá trình xử lý lipid thấp. (Hãy nhớ rằng lớp sừng có bản chất ưa nước? Đó là do thành phần lipid cao của nó) và tính thấm bất thường của hàng rào. Trong khi đó, pH có tính axit sẽ kích hoạt các enzym bảo vệ cấu trúc và chức năng của SC. Do đó, độ pH có tính axit là cần thiết cho sự toàn vẹn của da.

3. Đặc tính kháng khuẩn

vi khuẩn trên da người

Da của bạn có sự kết hợp của các vi khuẩn thường trú, tạm thời và tạm thời. Trong ba lớp này, tất cả các loài vi khuẩn cấu thành hệ thực vật bình thường của da hoạt động tốt nhất trong môi trường axit, trong khi vi khuẩn gây bệnh phát triển mạnh ở mức độ pH cao. Ví dụ, Staphylococcus aureus – thủ phạm gây ra bệnh chàm, mụn trứng cá và bệnh trứng cá đỏ – phát triển mạnh ở độ pH trung tính.

Dermicidin, một peptide kháng khuẩn được tiết ra bởi tuyến mồ hôi, đòi hỏi độ pH có tính axit để tạo ra tác dụng diệt khuẩn đối với vi khuẩn có hại. Tương tự, có những chất khác trong lớp phủ axit, chẳng hạn như nitrat và một số protein cơ bản, có đặc tính kháng khuẩn và yêu cầu pH có tính axit để tạo ra hiệu ứng đó.

Sự thật thú vị 3:

Các sinh vật vi sinh vật đóng góp tới 3%  trọng lượng cơ thể của chúng ta.

Mức độ pH nào có hại cho da?

Mức độ pH không cân bằng – dù có tính axit cao hay có tính kiềm cao – đều gây bất lợi cho da. Do đó, việc duy trì sự cân bằng và tìm kiếm các sản phẩm chăm sóc da cân bằng độ pH là rất cần thiết.

Các sản phẩm có tính kiềm cao, chẳng hạn như xà phòng có độ pH từ 9-11, có thể lấy đi chất béo tự nhiên của da, phá hủy quá trình cấp nước cho da và phá vỡ lớp axit. Đây là một trong những lý do tại sao baking soda, có tính kiềm cao, không phải là một phương pháp điều trị tại nhà tốt cho làn da của bạn. Da khô, căng và / hoặc xỉn màu là biểu hiện của độ kiềm dầu cao.

Da có tính axit cao có thể gây ra ban đỏ và nổi mụn. Mặc dù tương đối hiếm khi có làn da quá axit, những người dễ bị mụn trứng cá và những người tiêu dùng chất tẩy rửa từ chanh có thể gặp vấn đề như vậy. Việc sử dụng các sản phẩm có độ pH thấp hơn 4 có thể dẫn đến da bị mẩn đỏ và kích ứng. Nếu bạn bị mụn, việc sử dụng các sản phẩm làm sạch da có độ pH 5.5 có thể là lựa chọn phù hợp trong việc ngăn ngừa và điều trị mụn.

Cảnh báo:  Không mua các sản phẩm có tính axit cao để có tác dụng lột tẩy hóa học. Luôn luôn tham khảo ý kiến ​​bác sĩ da liễu của bạn trước khi mua.

pH = 5.5 có thực sự là độ pH tối ưu cho các sản phẩm chăm sóc da?

Nhiều công ty mỹ phẩm tuyên bố rằng sản phẩm của họ được cân bằng độ pH ở giá trị 5,5 và do đó, phù hợp hơn với da. Tuy nhiên, các nghiên cứu khoa học cho thấy rằng trung bình, những người có độ pH của da dưới 5 có tình trạng da tốt hơn so với những người khác. Ngược lại, nhiều nghiên cứu khác đã xác nhận rằng độ pH bình thường của da có thể nằm trong khoảng từ 4 đến 6.

Một sản phẩm cân bằng độ pH rất quan trọng đối với sức khỏe làn da của bạn, nhưng chúng tôi không thể nói chắc chắn liệu giá trị pH 5,5 có phải là tối ưu hay không – ít nhất là cho đến khi nghiên cứu chứng minh điều đó.

Các vấn đề về da & độ pH của da

Chức năng hàng rào của da giúp chống lại các tác nhân bên ngoài. Khi độ pH của da bị xáo trộn, lớp phủ axit bị phá vỡ, tạo điều kiện cho vi khuẩn có hại tiếp cận sâu và tạo môi trường kiềm cho vi khuẩn gây bệnh phát triển. Kết quả là các tình trạng da khác nhau, chẳng hạn như viêm da dị ứng, viêm da tiếp xúc kích ứng và mụn trứng cá.

1. Viêm da dị ứng (Eczema)

Trong một nghiên cứu phân tích độ pH trên da của 100 trẻ em bị viêm da dị ứng (AD), nồng độ pH được tìm thấy ở vùng da bị chàm cao hơn đáng kể so với vùng da khỏe mạnh của những người đó. Những vùng da bị ngứa và khô liên quan có độ pH thậm chí cao hơn.

Sự tổng hợp và trưởng thành của lớp sừng bị rối loạn phần nào giải thích sự suy giảm chức năng hàng rào của da trong AD. Ngứa do AD gây ra càng làm tổn thương bề mặt. Ngoài ra, sự xâm nhập của Staphylococcus aureus là một yếu tố bệnh lý quan trọng. Độ bám dính của S. aureus với da người tăng lên khi độ pH tăng lên.

2. Viêm da tiếp xúc

Những người dễ bị viêm da tiếp xúc kích ứng đã được chứng minh là có giá trị pH cao hơn khi so sánh với những người khỏe mạnh tham gia nghiên cứu. Sự suy giảm tính toàn vẹn và chức năng rào cản của lớp sừng do pH gây ra khiến da dễ bị tổn thương do dung môi, chất tẩy rửa và lực cơ học.

3. Mụn trứng cá

Độ pH của da và mụn trứng cá có mối quan hệ mật thiết với nhau. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng mụn giảm đáng kể ở các giá trị pH thấp, trong khi các trường hợp mụn nặng có độ pH trên da cao.

Một nghiên cứu được thực hiện trên những bệnh nhân bị mụn trứng cá đã so sánh số lượng mụn nổi lên ở những người tham gia sử dụng thanh syndet có tính axit so với những người sử dụng xà phòng kiềm thông thường. Nhóm nghiên cứu có tính axit đã giảm đáng kể tình trạng nổi mụn vào tuần thứ tư áp dụng. Đó là lý do tại sao hầu hết các sản phẩm chăm sóc mụn đều chứa axit salicylic và benzoyl peroxide; cả hai đều đóng một vai trò quan trọng trong việc làm giảm độ pH trên da của bạn.

Độ pH có tính axit và chữa lành vết thương

Nhiều dạng tình trạng da dẫn đến vết thương hoặc vết nứt trên da. Khoa học đã phát hiện ra vai trò có lợi của môi trường axit trong việc chữa lành vết thương. Môi trường axit kiểm soát nhiễm trùng, thực hiện hoạt động kháng khuẩn, giảm độc tính của chất tiết vi khuẩn và tăng tốc quá trình biểu mô hóa. Hầu hết các mầm bệnh (sinh vật gây bệnh) phát triển ở giá trị pH lớn hơn 6 và sự phát triển của chúng bị ức chế ở độ pH thấp.

Chế độ ăn uống có ảnh hưởng đến độ pH của da không?

Khi nói đến môi trường bên trong cơ thể con người, chế độ ăn có tính kiềm được ưu tiên hơn các loại thực phẩm tạo axit. Thực phẩm có tính kiềm tự nhiên chứa nhiều khoáng chất và vitamin cần thiết cho làn da đẹp. Một chế độ ăn uống giàu beta-carotene, vitamin A, C và E, kẽm và axit béo omega-3 chắc chắn sẽ có những tác động tích cực đến làn da của bạn.

Ăn rau xanh, trái cây ít đường, chất béo tốt, các loại hạt, trà thảo mộc và nhiều nước trong khi hạn chế thực phẩm tạo axit như đường, ngũ cốc chế biến và rượu có thể giúp giữ cân bằng độ pH.

]]>
https://reviewmuare.com/do-ph-tren-da-256/feed/ 0
Quy trình chăm sóc da khô – lời khuyên của bác sĩ da liễu https://reviewmuare.com/quy-trinh-cham-soc-da-kho-192/ https://reviewmuare.com/quy-trinh-cham-soc-da-kho-192/#respond Sun, 25 Sep 2022 09:31:44 +0000 https://reviewmuare.com/?p=192 Da khô ảnh hưởng rất nhiều đến chúng ta, đặc biệt là khi thời tiết lạnh và hanh khô hơn. Khi da có biểu hiện sần sùi, bong tróc hoặc thô ráp, bạn cần thay đổi cách chăm sóc da. Với thói quen chăm sóc da phù hợp, bạn có thể giải quyết tình trạng da khô và khôi phục lại vẻ tươi sáng thực sự cho làn da của bạn. Để thực hiện điều này dễ dàng, chúng tôi đã tổng hợp một số mẹo giúp bạn giải quyết tình trạng da khô một cách hiệu quả.

Tìm hiểu nguyên nhân gây khô da

Ở cấp độ tế bào, nguyên nhân của da khô là một câu trả lời đơn giản. Đó là sự kết hợp của các chất béo không đủ hoặc các phân tử giữ nước trong da. Tuy nhiên, có hai lý do chính khiến ai đó có thể bị khô da: thói quen chăm sóc da kém và do di truyền.

Rất nhiều người trong chúng ta, đặc biệt là những người có làn da nhạy cảm, gặp phải tình trạng khô da do các tác nhân bên ngoài. Sự thay đổi của thời tiết, giặt quá nhiều xà phòng mạnh, tắm lâu và mặc quần áo bằng vải tổng hợp có thể làm khô da của bạn. Thời tiết mát và khô thường làm da mất nước nhiều hơn, đặc biệt nếu bạn sử dụng máy sưởi.

Nếu nguyên nhân gây khô da không phải là một nguồn bên ngoài, thì nguyên nhân có thể là do di truyền. Một số thừa hưởng làn da khô từ cha mẹ của họ. Đối với những người khác, da khô có thể phản ánh một số trạng thái bên trong như mất cân bằng tuyến giáp hoặc suy giảm estrogen. Bất kể nguyên nhân gây khô da là gì, thói quen chăm sóc da phù hợp có thể giúp giảm các triệu chứng và phục hồi làn da của bạn.

Tìm hiểu chi tiết: 10 nguyên nhân gây khô da phổ biến

Quy trình chăm sóc da buổi sáng cho da khô

Quy trình chăm sóc da phù hợp cho da khô cần có hai thành phần:

  1. Phòng ngừa: Bạn cần giảm thiểu nguy cơ xảy ra các tình huống lấy đi độ ẩm của da hoặc tẩy tế bào chết quá mức.
  2. Bảo vệ: Chất làm mềm và hydrat hóa nhất quán có thể bảo vệ hàng rào bảo vệ da của bạn.

Nếu bạn có làn da khô, thói quen chăm sóc da buổi sáng như thế này có thể giúp khôi phục độ ẩm cần thiết cho da.

Bước 1: Làm sạch da

Mỗi quy trình chăm sóc da nên bắt đầu bằng việc làm sạch. Làm sạch da mặt bằng sữa rửa mặt tốt để đạt hiệu quả tốt nhất. Ngoài ra, nếu bạn tắm vào buổi sáng, chỉ cần rửa mặt cùng một lúc. Chỉ cần tránh rửa mặt hoặc cơ thể bằng nước nóng vì nước nóng sẽ loại bỏ dầu trên da của bạn.

Nhẹ nhàng trên da của bạn khi bạn làm sạch. Tránh chà mạnh khi bạn rửa mặt hoặc cơ thể. Nếu da bạn căng hoặc ửng đỏ sau khi rửa mặt, thì bạn đang tẩy trang quá kỹ. Bạn sẽ cần chuyển sang loại xà phòng dịu nhẹ hơn hoặc rút ngắn thời gian tắm.

Bước 2: Dưỡng ẩm

Nếu bạn có làn da khô, bạn cần dưỡng ẩm hàng ngày. Tốt nhất bạn nên dưỡng ẩm ngay sau khi tắm hoặc rửa mặt. Thường là khi da bạn vừa được lau khô bằng khăn tắm. Trên thực tế, khi bạn thoa kem dưỡng ẩm lên vùng da khô ẩm, các phân tử nước sẽ bị “giữ lại” bởi các chất giữ ẩm trong kem dưỡng ẩm.

Loại kem dưỡng ẩm bạn có thể sử dụng cho da khô quan trọng rất nhiều. Đọc nhãn để biết các thành phần trong sản phẩm. Bạn sẽ cần chọn loại có chứa ít nhất 2-3 thành phần dưỡng ẩm.

Gợi ý cho bạn số số loại kem dưỡng ẩm phù hợp.

Cho mùa hè:

  • Moisture emulsion
  • Laneige Water Bank Hydro Cream EX
  • Revitalizing Supreme Bright

Cho mùa đông:

  • Kem dưỡng ẩm Ziaja Med 3% ure
  • La Roche Posay Cicaplast B5 Baume
  • Avène Cicalfate Repair Cream
  • Esunvy

Bước 3: Đừng quên kem chống nắng

Bôi kem chống nắng là một bước quan trọng trong việc bảo vệ làn da của bạn khỏi các gốc tự do có hại. Các tia UV của mặt trời có thể cực kỳ nguy hiểm và gây hại. Hãy chắc chắn rằng bạn chọn kem chống nắng phù hợp cho da khô  và biến nó thành một phần thói quen hàng ngày của bạn.

Đọc thêm: Hướng dẫn sử dụng kem chống nắng đúng cách

Quy trình chăm sóc da buổi tối cho da khô

Nếu bạn thực sự muốn giải quyết làn da khô của mình, bạn cần dành một chút thời gian cho làn da của mình mỗi ngày. Tốt nhất, bạn nên làm theo các mẹo chăm sóc da này khi thức dậy và trước khi đi ngủ. Tuy nhiên, thói quen chăm sóc da bạn thực hiện có chút khác biệt giữa buổi sáng và buổi tối.

Bước 1: Tẩy trang

Nếu bạn trang điểm, hãy chắc chắn rằng bạn tẩy trang trước khi đi ngủ. Da của bạn trải qua quá trình tái tạo suốt đêm. Bạn cần lỗ chân lông thông thoáng để giúp nó thở. Vì lớp trang điểm làm bít lỗ chân lông nên tốt nhất bạn nên tẩy trang vào cuối ngày, đặc biệt là nếu bạn có làn da khô.

Bước 2: Làm sạch

Làm sạch một lần nữa giúp thông thoáng lỗ chân lông và chuẩn bị cho làn da của bạn để dưỡng ẩm. Cũng giống như vào buổi sáng, bạn nhớ để mặt hơi ẩm sau khi rửa mặt. Đây là cách bạn tăng cường lợi ích của kem dưỡng ẩm đối với làn da khô của mình.

Đối với những người có làn da rất nhạy cảm, sử dụng vải muslin nhẹ nhàng thay thế cho chất tẩy rửa tẩy tế bào chết hóa học có thể giúp giảm kích ứng và khô da.

Bước 3: Dưỡng ẩm

Một lần nữa, lựa chọn loại kem dưỡng ẩm phù hợp cho thói quen chăm sóc da ban đêm của bạn là rất quan trọng. Thông thường, một loại kem dưỡng ẩm dày hơn sẽ tốt hơn cho da khô hơn. Kem dưỡng da có thể phù hợp để sử dụng hàng ngày, trong khi kem và thuốc mỡ sẽ tốt hơn cho các mảng quá khô.

Đối với những vùng da khô cứng đầu, bạn thậm chí có thể bỏ qua xà phòng khi làm sạch. Tất nhiên, trừ khi bạn đang đổ mồ hôi hoặc hoạt động ngoài trời. Bạn cũng có thể bôi kem dưỡng ẩm bằng một lớp Vaseline hoặc Aquaphor. Điều này giúp tăng cường hiệu quả của kem dưỡng ẩm ở những vùng da cực kỳ khô.

Bước 4: Thoa kem dưỡng mắt

Vùng da quanh mắt của bạn có một chút khác biệt so với phần còn lại của khuôn mặt. Nó mỏng hơn, có mật độ tuyến bã nhờn ít hơn, và dễ bị khô và kích ứng hơn. Do đó, nếu bạn có các mảng khô quanh mắt, bạn cần sử dụng đúng loại kem dưỡng ẩm cho chúng.

Các thành phần trong kem dưỡng mắt của bạn cần phải “tinh khiết hơn” so với các loại kem dưỡng ẩm thông thường. Có nghĩa là nó phải chứa càng ít hương liệu, chất bảo quản hoặc chất hoạt động bề mặt càng tốt.

Tìm “không có mùi thơm” và “đã được bác sĩ nhãn khoa kiểm nghiệm” trên nhãn của kem dưỡng mắt khi bạn có vùng da khô hoặc nhạy cảm quanh mắt.

Nếu bạn có những mảng khô dai dẳng quanh mắt, trước tiên hãy cố gắng loại bỏ khăn lau trang điểm hoặc chất tẩy rửa mạnh. Sau đó, thoa kem dưỡng mắt không chứa hương liệu hai lần một ngày để khôi phục hàng rào bảo vệ da.

Điểm cần lưu ý trong quy trình chăm sóc da khô

Bạn cần tạo thói quen chăm sóc da này thành một hoạt động hàng ngày nếu bạn có làn da khô. Mặc dù chăm sóc da mặt hàng ngày có thể mang lại cho bạn kết quả đáng kinh ngạc, nhưng quy trình chăm sóc da thậm chí còn nhiều hơn thế nữa. Để đạt được thành công cuối cùng, hãy đưa những bước không thường xuyên này vào thói quen của bạn.

Tẩy tế bào chết 2 lần/tuần

Tẩy da chết quá khắt khe có thể khiến làn da khô của bạn bị kích ứng và viêm nhiễm. Tránh tẩy da chết với sản phẩm có AHA / BHA nồng độ mạnh hoặc tẩy tế bào chết vật lý có chứa những loại hạt với kích thước lớn.

Đừng quên vùng da cổ

Mặt không phải là bộ phận duy nhất trên cơ thể bạn có thể bị khô. Trong khi sử dụng kem dưỡng ẩm sẽ giúp ích ở hầu hết các vị trí, bạn cần đặc biệt chú ý đến tình trạng khô cổ của mình.

Tương tự như da mí mắt của chúng ta, da cổ của bạn mỏng hơn. Nó có ít tuyến dầu hơn so với các bộ phận khác trên cơ thể nên dễ bị ảnh hưởng bởi không khí khô, khí hậu lạnh hơn hoặc tác động khắc nghiệt của chất tẩy rửa.

Ngoài ra, ma sát của quần áo cũng làm mòn da của bạn. Không có gì ngạc nhiên khi vùng da quanh cổ chảy xệ là một dấu hiệu lão hóa phổ biến.

Kem làm săn chắc cổ với các thành phần dưỡng ẩm nên là một phần thiết yếu trong quy trình chăm sóc da của bạn để kéo dài tuổi thanh xuân của bạn. Điều đơn giản nhất bạn có thể làm là thoa kem dưỡng da và kem dưỡng ẩm cho cổ cùng lúc với da mặt.

Nhưng nếu bạn thực sự muốn nâng cao quy trình chăm sóc da của mình, hãy sử dụng loại kem được thiết kế dành riêng cho cổ. SkinBetter Interfuse Face / Neck cream , Sente Firming Neck cream và Alastin Restorative Neck Cream là một trong những sản phẩm đáng sử dụng.

Việc phục hồi da khô cần có thời gian

Hãy kiên nhẫn khi bạn mới bắt đầu sửa chữa da khô. Sẽ mất ít nhất 2 tuần để nhận thấy những thay đổi có thể nhìn thấy trên diện mạo và cảm nhận làn da của bạn.

Lời khuyên của bác sĩ da liễu để da bớt khô

Thói quen chăm sóc da hàng ngày của bạn là rất quan trọng trong việc giảm khô da của bạn. Và nếu bạn cũng tuân thủ quy trình chăm sóc da hàng tuần của mình, bạn chắc chắn sẽ thấy được sự cải thiện. Tuy nhiên, có những thay đổi lối sống khác mà bạn có thể làm để làm cho da bớt khô.

Sử dụng đúng thành phần

Sử dụng các thành phần phù hợp là rất quan trọng trong việc điều trị da khô. Đọc kỹ nhãn trước khi sử dụng. Hãy tìm những sản phẩm không chứa hương liệu và được pha chế dành cho da nhạy cảm. Tránh các sản phẩm có thành phần kết thúc bằng “cồn”. Và hãy nhớ rằng, các loại kem dưỡng ẩm tốt nhất có chứa ít nhất 2-3 thành phần dưỡng ẩm.

Ví dụ về các thành phần dưỡng ẩm là axit hyaluronic, squalene, ceramide, glycerin, lipid, dầu tự nhiên và chất bịt kín như bơ hạt mỡ, dầu chùm ngây, dimethicone, petrolatum và allantoin. Các chất bịt kín này thường có gốc dầu, tạo thành một lớp bảo vệ để giảm thiểu sự mất nước qua da của bạn.

Da khô nên mặc quần áo có chất liệu phù hợp

Quần áo bạn mặc có thể khiến da bạn khô hơn. Và các sản phẩm bạn giặt chúng thậm chí còn nhiều hơn thế nữa. Đó là lý do tại sao điều quan trọng là chọn quần áo bằng sợi tự nhiên nếu bạn có làn da khô.

Bông và vải lanh là những chất thay thế tuyệt vời cho sợi tổng hợp. Chọn cả quần áo có thể giặt bằng máy. Các hóa chất trên quần áo giặt khô cũng có thể gây kích ứng da của bạn.

Sử dụng máy tạo độ ẩm vào mùa hanh khô

Không khí lạnh và khô của mùa đông là một trong những thủ phạm lớn nhất khiến da khô. Nếu bạn nhận thấy làn da của mình trở nên khô hơn đáng kể trong những tháng mùa đông, hãy bắt đầu sử dụng máy tạo độ ẩm. Sương mù kết hợp với hệ thống sưởi của ngôi nhà của bạn có thể ngăn ngừa khô da.

Đừng tẩy tế bào chết quá nhiều vào mùa hè

Sự ấm áp của mùa hè không phải là lối thoát cho làn da khô. Tiếp tục sử dụng kem dưỡng ẩm để giữ nước cho da. Ngoài ra, tránh tẩy da chết quá mạnh nếu cảm thấy da căng. Bạn có thể gây ra những kích ứng không cần thiết.

]]>
https://reviewmuare.com/quy-trinh-cham-soc-da-kho-192/feed/ 0